Có 3 kết quả:

zuōzuózuò

1/3

zuō

phồn & giản thể

Từ điển trích dẫn

1. (Động) Dậy, khởi lên, làm cho hứng khởi, hăng hái lên. ◎Như: “hưng phong tác lãng” 興風作浪 nổi gió dậy sóng, ý nói gây nên sự tình, tạo ra tranh chấp nào đó. ◇Dịch Kinh 易經: “Vân tòng long, phong tòng hổ, thánh nhân tác nhi vạn vật đổ” 雲從龍, 風從虎, 聖人作而萬物睹 (Kiền quái 乾卦) Mây theo rồng, gió theo cọp, thánh nhân khởi lên mà vạn vật trông vào. ◇Tả truyện 左傳: “Phù chiến, dũng khí dã, nhất cổ tác khí, tái nhi suy, tam nhi kiệt” 夫戰, 勇氣也, 一鼓作氣, 再而衰, 三而竭 (Tào Quế luận chiến 曹劌論戰) Sự chiến tranh, nói về dũng khí, (nghe) tiếng trống thứ nhất thì (quân) hăng hái, tiếng thứ hai lòng hăng hái giảm xuống, lần thứ ba thì hăng hái hết cả.
2. (Động) Tạo dựng. ◇Thi Kinh 詩經: “Thiên tác cao san” 天作高山 (Chu tụng 周頌, Thiên tác 天作) Trời tạo ra núi cao.
3. (Động) Sáng tác. ◎Như: “tác thi” 作詩 làm thơ (sáng tác thơ). ◇Luận Ngữ 論語: “Thuật nhi bất tác” 述而不作 (Thuật nhi 述而) Ta truyền thuật (đạo cổ nhân) mà không sáng tác.
4. (Động) Tiến hành, cử hành. ◎Như: “tác chiến” 作戰.
5. (Động) Coi là, nhận là. ◎Như: “nhận tặc tác phụ” 認賊作父 nhận giặc làm cha (cam tâm hòa hợp với phe địch).
6. (Động) Làm việc, làm. § Cũng như “tố” 做. ◎Như: “tác môi” 作媒 làm mối giới, “tác chứng” 作證 làm chứng.
7. (Động) Làm nên, làm thành. § Cũng như “tố” 做. ◎Như: “tác nhân” 作人 làm người, “tác quan” 作官 làm quan.
8. (Động) Chế tạo, làm ra. ◇Tần Thao Ngọc 秦韜玉: “Vị tha nhân tác giá y thường” 為他人作嫁衣裳 (Bần nữ 貧女) Làm áo cưới cho người khác.
9. (Danh) Việc làm. ◎Như: “công tác” 工作 công việc.
10. (Danh) Bài thơ, bài viết, thành quả nghệ thuật. ◎Như: “kiệt tác” 傑作 tác phẩm xuất sắc, “giai tác” 佳作 tác phẩm hay, “danh tác” 名作 tác phẩm nổi tiếng.
11. (Danh) Thợ, người thợ. ◎Như: “mộc tác” 木作 thợ mộc. § Cũng như “mộc tượng” 木匠. § Ghi chú: “mộc tác” 木作 cũng có nghĩa là xưởng làm đồ gỗ.
12. (Danh) Xưởng, hiệu, nhà làm. ◎Như “tác phường” 作坊 xưởng, nơi làm việc, “ngõa tác” 瓦作 xưởng ngói.

Từ điển Trần Văn Chánh

① Làm náo động, hăng lên, bừng lên: 鑼鼓大作 Chiêng trống rầm rĩ; 精神振作 Tinh thần phấn chấn;
② Làm: 作文 Làm văn; 作會議主席 Làm chủ tịch hội nghị; 作報告 Làm báo cáo;
③ Tiến hành: 向不良傾向鬥爭 Tiến hành đấu tranh với khuynh hướng xấu;
④ Như 做 [zuò]. Xem 作 [zuo], [zuó].

Từ điển Trần Văn Chánh

① Hiệu, xưởng (thủ công), nhà làm...: 洗衣作 Hiệu giặt; 瓦作 Xưởng ngói, nhà làm ngói; 石作 Nhà làm đồ đá;
② Như 作 [zuò]. Xem 作 [zuó], [zuò].

Từ điển Trần Văn Chánh

① Như 作 [zuò];
② 【作踐】tác tiễn [zuójian] (khn) a. Giày xéo, chà đạp; b. Phung phí, phí phạm. Xem 作 [zuo], [zuò].

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Làm việc — Âm khác là Tác. Xem âm này.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Khởi lên. Dấy lên — Làm ra. Gây ra. Thành ngữ: Tác oai tác phúc ( muốn làm gì thì làm, không ai dám ngăn cản ) — Các âm khác là Tá, Trứ. Xem các âm này.

Từ điển Trung-Anh

(1) worker
(2) workshop
(3) (slang) troublesome
(4) high-maintenance (person)

Từ ghép 2

Từ điển trích dẫn

1. (Động) Dậy, khởi lên, làm cho hứng khởi, hăng hái lên. ◎Như: “hưng phong tác lãng” 興風作浪 nổi gió dậy sóng, ý nói gây nên sự tình, tạo ra tranh chấp nào đó. ◇Dịch Kinh 易經: “Vân tòng long, phong tòng hổ, thánh nhân tác nhi vạn vật đổ” 雲從龍, 風從虎, 聖人作而萬物睹 (Kiền quái 乾卦) Mây theo rồng, gió theo cọp, thánh nhân khởi lên mà vạn vật trông vào. ◇Tả truyện 左傳: “Phù chiến, dũng khí dã, nhất cổ tác khí, tái nhi suy, tam nhi kiệt” 夫戰, 勇氣也, 一鼓作氣, 再而衰, 三而竭 (Tào Quế luận chiến 曹劌論戰) Sự chiến tranh, nói về dũng khí, (nghe) tiếng trống thứ nhất thì (quân) hăng hái, tiếng thứ hai lòng hăng hái giảm xuống, lần thứ ba thì hăng hái hết cả.
2. (Động) Tạo dựng. ◇Thi Kinh 詩經: “Thiên tác cao san” 天作高山 (Chu tụng 周頌, Thiên tác 天作) Trời tạo ra núi cao.
3. (Động) Sáng tác. ◎Như: “tác thi” 作詩 làm thơ (sáng tác thơ). ◇Luận Ngữ 論語: “Thuật nhi bất tác” 述而不作 (Thuật nhi 述而) Ta truyền thuật (đạo cổ nhân) mà không sáng tác.
4. (Động) Tiến hành, cử hành. ◎Như: “tác chiến” 作戰.
5. (Động) Coi là, nhận là. ◎Như: “nhận tặc tác phụ” 認賊作父 nhận giặc làm cha (cam tâm hòa hợp với phe địch).
6. (Động) Làm việc, làm. § Cũng như “tố” 做. ◎Như: “tác môi” 作媒 làm mối giới, “tác chứng” 作證 làm chứng.
7. (Động) Làm nên, làm thành. § Cũng như “tố” 做. ◎Như: “tác nhân” 作人 làm người, “tác quan” 作官 làm quan.
8. (Động) Chế tạo, làm ra. ◇Tần Thao Ngọc 秦韜玉: “Vị tha nhân tác giá y thường” 為他人作嫁衣裳 (Bần nữ 貧女) Làm áo cưới cho người khác.
9. (Danh) Việc làm. ◎Như: “công tác” 工作 công việc.
10. (Danh) Bài thơ, bài viết, thành quả nghệ thuật. ◎Như: “kiệt tác” 傑作 tác phẩm xuất sắc, “giai tác” 佳作 tác phẩm hay, “danh tác” 名作 tác phẩm nổi tiếng.
11. (Danh) Thợ, người thợ. ◎Như: “mộc tác” 木作 thợ mộc. § Cũng như “mộc tượng” 木匠. § Ghi chú: “mộc tác” 木作 cũng có nghĩa là xưởng làm đồ gỗ.
12. (Danh) Xưởng, hiệu, nhà làm. ◎Như “tác phường” 作坊 xưởng, nơi làm việc, “ngõa tác” 瓦作 xưởng ngói.

Từ ghép 2

zuò

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

làm, tạo nên

Từ điển trích dẫn

1. (Động) Dậy, khởi lên, làm cho hứng khởi, hăng hái lên. ◎Như: “hưng phong tác lãng” 興風作浪 nổi gió dậy sóng, ý nói gây nên sự tình, tạo ra tranh chấp nào đó. ◇Dịch Kinh 易經: “Vân tòng long, phong tòng hổ, thánh nhân tác nhi vạn vật đổ” 雲從龍, 風從虎, 聖人作而萬物睹 (Kiền quái 乾卦) Mây theo rồng, gió theo cọp, thánh nhân khởi lên mà vạn vật trông vào. ◇Tả truyện 左傳: “Phù chiến, dũng khí dã, nhất cổ tác khí, tái nhi suy, tam nhi kiệt” 夫戰, 勇氣也, 一鼓作氣, 再而衰, 三而竭 (Tào Quế luận chiến 曹劌論戰) Sự chiến tranh, nói về dũng khí, (nghe) tiếng trống thứ nhất thì (quân) hăng hái, tiếng thứ hai lòng hăng hái giảm xuống, lần thứ ba thì hăng hái hết cả.
2. (Động) Tạo dựng. ◇Thi Kinh 詩經: “Thiên tác cao san” 天作高山 (Chu tụng 周頌, Thiên tác 天作) Trời tạo ra núi cao.
3. (Động) Sáng tác. ◎Như: “tác thi” 作詩 làm thơ (sáng tác thơ). ◇Luận Ngữ 論語: “Thuật nhi bất tác” 述而不作 (Thuật nhi 述而) Ta truyền thuật (đạo cổ nhân) mà không sáng tác.
4. (Động) Tiến hành, cử hành. ◎Như: “tác chiến” 作戰.
5. (Động) Coi là, nhận là. ◎Như: “nhận tặc tác phụ” 認賊作父 nhận giặc làm cha (cam tâm hòa hợp với phe địch).
6. (Động) Làm việc, làm. § Cũng như “tố” 做. ◎Như: “tác môi” 作媒 làm mối giới, “tác chứng” 作證 làm chứng.
7. (Động) Làm nên, làm thành. § Cũng như “tố” 做. ◎Như: “tác nhân” 作人 làm người, “tác quan” 作官 làm quan.
8. (Động) Chế tạo, làm ra. ◇Tần Thao Ngọc 秦韜玉: “Vị tha nhân tác giá y thường” 為他人作嫁衣裳 (Bần nữ 貧女) Làm áo cưới cho người khác.
9. (Danh) Việc làm. ◎Như: “công tác” 工作 công việc.
10. (Danh) Bài thơ, bài viết, thành quả nghệ thuật. ◎Như: “kiệt tác” 傑作 tác phẩm xuất sắc, “giai tác” 佳作 tác phẩm hay, “danh tác” 名作 tác phẩm nổi tiếng.
11. (Danh) Thợ, người thợ. ◎Như: “mộc tác” 木作 thợ mộc. § Cũng như “mộc tượng” 木匠. § Ghi chú: “mộc tác” 木作 cũng có nghĩa là xưởng làm đồ gỗ.
12. (Danh) Xưởng, hiệu, nhà làm. ◎Như “tác phường” 作坊 xưởng, nơi làm việc, “ngõa tác” 瓦作 xưởng ngói.

Từ điển Trung-Anh

(1) to do
(2) to grow
(3) to write or compose
(4) to pretend
(5) to regard as
(6) to feel
(7) writings or works

Từ ghép 573

àn xiāng cāo zuò 暗箱操作bā xiǎo shí gōng zuò zhì 八小时工作制bā xiǎo shí gōng zuò zhì 八小時工作制bàn rì gōng zuò 半日工作bēng huài zuò yòng 崩坏作用bēng huài zuò yòng 崩壞作用bǐ yè zuò zhòu 俾夜作昼bǐ yè zuò zhòu 俾夜作晝bǐ zhòu zuò yè 俾昼作夜bǐ zhòu zuò yè 俾晝作夜bǐ zuò 比作biàn zhì zuò yòng 变质作用biàn zhì zuò yòng 變質作用biàn zuò 变作biàn zuò 變作bù hé zuò 不合作bù zuò sǐ jiù bù huì sǐ 不作死就不会死bù zuò sǐ jiù bù huì sǐ 不作死就不會死bù zuò wéi 不作为bù zuò wéi 不作為cāo zuò 操作cāo zuò guī chéng 操作規程cāo zuò guī chéng 操作规程cāo zuò huán jìng 操作环境cāo zuò huán jìng 操作環境cāo zuò sù lǜ 操作速率cāo zuò tái 操作台cāo zuò xì tǒng 操作系統cāo zuò xì tǒng 操作系统cāo zuò yuán 操作员cāo zuò yuán 操作員cāo zuò zhě 操作者chāo jù zuò yòng 超距作用chǎo zuò 炒作chén jī zuò yòng 沉积作用chén jī zuò yòng 沉積作用chēng zuò 称作chēng zuò 稱作chéng míng zuò 成名作chéng shuāng zuò duì 成双作对chéng shuāng zuò duì 成雙作對chǐ guī zuò tú 尺規作圖chǐ guī zuò tú 尺规作图chǔ nǚ zuò 处女作chǔ nǚ zuò 處女作chù méi zuò yòng 触媒作用chù méi zuò yòng 觸媒作用chuàng zuò 创作chuàng zuò 創作chuàng zuò lì 创作力chuàng zuò lì 創作力chuàng zuò zhě 创作者chuàng zuò zhě 創作者cí huì pàn duàn zuò yè 詞彙判斷作業cí huì pàn duàn zuò yè 词汇判断作业cū liè zuò pǐn 粗劣作品cuī huà zuò yòng 催化作用dǎ gōng zuò yī 打躬作揖dǎ gǒng zuò yī 打拱作揖Dà Méi gōng hé cì qū yù hé zuò 大湄公河次区域合作Dà Méi gōng hé cì qū yù hé zuò 大湄公河次區域合作dà tí xiǎo zuò 大題小作dà tí xiǎo zuò 大题小作dà yǒu zuò wéi 大有作为dà yǒu zuò wéi 大有作為dà zuò 大作dài biǎo zuò 代表作dāng jiā zuò zhǔ 当家作主dāng jiā zuò zhǔ 當家作主dāng niú zuò mǎ 当牛作马dāng niú zuò mǎ 當牛作馬dàng zuò 当作dàng zuò 當作dǎo guó dòng zuò piàn 岛国动作片dǎo guó dòng zuò piàn 島國動作片dào zuò 稻作diàn cí xiāng hù zuò yòng 电磁相互作用diàn cí xiāng hù zuò yòng 電磁相互作用diàn yǐng zhì zuò 电影制作diàn yǐng zhì zuò 電影製作dìng zuò 定作dòng zuò 动作dòng zuò 動作dòng zuò piàn 动作片dòng zuò piàn 動作片Duì wài Mào yì Jīng jì Hé zuò bù 对外贸易经济合作部Duì wài Mào yì Jīng jì Hé zuò bù 對外貿易經濟合作部duō gōng yùn zuò 多工运作duō gōng yùn zuò 多工運作duō gōng zuò yè 多工作业duō gōng zuò yè 多工作業è zuò jù 恶作剧è zuò jù 惡作劇èr yī tiān zuò wǔ 二一添作五fā zuò 发作fā zuò 發作fā zuò xìng shì shuì bìng 发作性嗜睡病fā zuò xìng shì shuì bìng 發作性嗜睡病fān zuò 翻作fǎn shè dòng zuò 反射动作fǎn shè dòng zuò 反射動作fǎn shè zuò yòng 反射作用fǎn zuò yòng 反作用fàn shàng zuò luàn 犯上作乱fàn shàng zuò luàn 犯上作亂fàng shè zuò zhàn 放射作战fàng shè zuò zhàn 放射作戰fēn jiě zuò yòng 分解作用fēng huà zuò yòng 風化作用fēng huà zuò yòng 风化作用féng chǎng zuò xì 逢场作戏féng chǎng zuò xì 逢場作戲fù zuò yòng 副作用gǎn zuò gǎn dāng 敢作敢当gǎn zuò gǎn dāng 敢作敢當gǎn zuò gǎn wéi 敢作敢为gǎn zuò gǎn wéi 敢作敢為gāo kōng zuò yè 高空作业gāo kōng zuò yè 高空作業gēng zuò 耕作gōng zuò 工作gōng zuò bào gào 工作報告gōng zuò bào gào 工作报告gōng zuò biǎo 工作表gōng zuò dān wèi 工作单位gōng zuò dān wèi 工作單位gōng zuò duì 工作队gōng zuò duì 工作隊gōng zuò fú 工作服gōng zuò guò dù 工作过度gōng zuò guò dù 工作過度gōng zuò jì yì 工作記憶gōng zuò jì yì 工作记忆gōng zuò kuáng 工作狂gōng zuò liàng 工作量gōng zuò liú 工作流gōng zuò liú chéng 工作流程gōng zuò miàn 工作面gōng zuò rén yuán 工作人员gōng zuò rén yuán 工作人員gōng zuò rì 工作日gōng zuò shí jiān 工作时间gōng zuò shí jiān 工作時間gōng zuò shì 工作室gōng zuò tái 工作台gōng zuò tái 工作檯gōng zuò wěi yuán huì 工作委员会gōng zuò wěi yuán huì 工作委員會gōng zuò zhàn 工作站gōng zuò zhě 工作者gōng zuò zǔ 工作組gōng zuò zǔ 工作组gòng è zuò yòng 共軛作用gòng è zuò yòng 共轭作用gù zuò 故作gù zuò duān zhuāng 故作端庄gù zuò duān zhuāng 故作端莊gù zuò shēn chén 故作深沉gù zuò zī tài 故作姿态gù zuò zī tài 故作姿態guāng hé zuò yòng 光合作用guāng huà zuò yòng 光化作用guó gòng hé zuò 国共合作guó gòng hé zuò 國共合作hé xiāng hù zuò yòng 核相互作用hé zuò 合作hé zuò fāng 合作方hé zuò huà 合作化hé zuò huǒ bàn 合作伙伴hé zuò nóng chǎng 合作农场hé zuò nóng chǎng 合作農場hé zuò shè 合作社Hé zuò shì 合作市hé zuò zhě 合作者hēi xiāng cāo zuò 黑箱操作hū niú zuò mǎ 呼牛作馬hū niú zuò mǎ 呼牛作马hú zuò fēi wéi 胡作非为hú zuò fēi wéi 胡作非為huà zuò 化作huà zuò 画作huà zuò 畫作huàn zuò 唤作huàn zuò 喚作huí chēn zuò xǐ 回嗔作喜hùn zuò 混作Jí bǔ lì Gōng zuò shì 吉卜力工作室jí xìng zhī zuò 即兴之作jí xìng zhī zuò 即興之作jì zuò 記作jì zuò 记作jiā tíng zuò yè 家庭作业jiā tíng zuò yè 家庭作業jiā zuò 佳作jiǎ dòng zuò 假动作jiǎ dòng zuò 假動作jiǎ zuò 假作jiàn jiào hé zuò 建教合作jiàn zuò 間作jiàn zuò 间作Jiāo zuò 焦作Jiāo zuò shì 焦作市jiǎo róu zào zuò 矫揉造作jiǎo róu zào zuò 矯揉造作jiào jiě zuò yòng 酵解作用jiào yù gōng zuò zhě 教育工作者jiào zuò 叫作jié shù gōng zuò 結束工作jié shù gōng zuò 结束工作jié zuò 傑作jié zuò 杰作jǐn zuò cān kǎo 仅作参考jǐn zuò cān kǎo 僅作參考jīng gēng xì zuò 精耕細作jīng gēng xì zuò 精耕细作Jīng jì Hé zuò yǔ Fā zhǎn Zǔ zhī 經濟合作與發展組織Jīng jì Hé zuò yǔ Fā zhǎn Zǔ zhī 经济合作与发展组织jīng jì zuò wù 經濟作物jīng jì zuò wù 经济作物jù hé zuò yòng 聚合作用jù zuò jiā 剧作家jù zuò jiā 劇作家kàn zuò 看作kē jì gōng zuò zhě 科技工作者kě cāo zuò de yì shù 可操作的艺术kě cāo zuò de yì shù 可操作的藝術kě zuò 可作kǒng huāng fā zuò 恐慌发作kǒng huāng fā zuò 恐慌發作kǔ zhōng zuò lè 苦中作乐kǔ zhōng zuò lè 苦中作樂lā dà qí zuò hǔ pí 拉大旗作虎皮láo zuò 劳作láo zuò 勞作lì zuò 力作liáng shi zuò wù 粮食作物liáng shi zuò wù 糧食作物liú zuò 留作lüè zuò 略作luàn zuò jué dìng 乱作决定luàn zuò jué dìng 亂作決定lún zuò 輪作lún zuò 轮作màn dòng zuò 慢动作màn dòng zuò 慢動作míng zuò 名作mìng míng zuò yè 命名作业mìng míng zuò yè 命名作業mò bù zuò shēng 默不作声mò bù zuò shēng 默不作聲mù biāo pǐ pèi zuò yè 目标匹配作业mù biāo pǐ pèi zuò yè 目標匹配作業Nán Yà Qū yù Hé zuò Lián méng 南亚区域合作联盟Nán Yà Qū yù Hé zuò Lián méng 南亞區域合作聯盟nǐ gǔ zhī zuò 拟古之作nǐ gǔ zhī zuò 擬古之作nǐ zuò 拟作nǐ zuò 擬作nóng cūn hé zuò huà 农村合作化nóng cūn hé zuò huà 農村合作化nóng yè hé zuò huà 农业合作化nóng yè hé zuò huà 農業合作化nóng yè shēng chǎn hé zuò shè 农业生产合作社nóng yè shēng chǎn hé zuò shè 農業生產合作社nóng zuò wù 农作物nóng zuò wù 農作物nòng xū zuò jiǎ 弄虚作假nòng xū zuò jiǎ 弄虛作假Ōū zhōu Ān quán hé Hé zuò Zǔ zhī 欧洲安全和合作组织Ōū zhōu Ān quán hé Hé zuò Zǔ zhī 歐洲安全和合作組織Ōū zhōu Ān quán yǔ Hé zuò Zǔ zhī 欧洲安全与合作组织Ōū zhōu Ān quán yǔ Hé zuò Zǔ zhī 歐洲安全與合作組織pài gěi gōng zuò 派給工作pài gěi gōng zuò 派给工作qǐ dòng zuò yè 启动作业qǐ dòng zuò yè 啟動作業qǐ jū zuò xī 起居作息qiáng xiāng hù zuò yòng 強相互作用qiáng xiāng hù zuò yòng 强相互作用qiáng zuò yòng 強作用qiáng zuò yòng 强作用qiáng zuò yòng lì 強作用力qiáng zuò yòng lì 强作用力qīn shí zuò yòng 侵蚀作用qīn shí zuò yòng 侵蝕作用qū huà zuò yòng 趋化作用qū huà zuò yòng 趨化作用quán shí gōng zuò 全时工作quán shí gōng zuò 全時工作rèn zéi zuò fù 認賊作父rèn zéi zuò fù 认贼作父rèn zuò 認作rèn zuò 认作rì cháng gōng zuò 日常工作rì chū ér zuò , rì rù ér xī 日出而作,日入而息róng shí zuò yòng 溶蚀作用róng shí zuò yòng 溶蝕作用ruò xiāng hù zuò yòng 弱相互作用ruò zuò yòng 弱作用ruò zuò yòng lì 弱作用力sè qíng zuò pǐn 色情作品shā jūn zuò yòng 杀菌作用shā jūn zuò yòng 殺菌作用Shàng hǎi Hé zuò Zǔ zhī 上海合作組織Shàng hǎi Hé zuò Zǔ zhī 上海合作组织shè huì gōng zuò 社会工作shè huì gōng zuò 社會工作shè huì gōng zuò zhě 社会工作者shè huì gōng zuò zhě 社會工作者shēn gēng xì zuò 深耕細作shēn gēng xì zuò 深耕细作shēng huó zuò fēng 生活作風shēng huó zuò fēng 生活作风shí zuò 石作shǐ zuò yǒng zhě 始作俑者shì zuò 視作shì zuò 视作shì zuò 試作shì zuò 试作suǒ zuò suǒ wéi 所作所为suǒ zuò suǒ wéi 所作所為tào zuò 套作tiān gōng bù zuò měi 天公不作美tiān zuò zhī hé 天作之合tīng huà zuò yòng 烃化作用tīng huà zuò yòng 烴化作用tōng lì hé zuò 通力合作tóng huà zuò yòng 同化作用Tǒng yī Zhàn xiàn Gōng zuò bù 統一戰線工作部Tǒng yī Zhàn xiàn Gōng zuò bù 统一战线工作部tūn shì zuò yòng 吞噬作用wài diǎn xiě zuò 外典写作wài diǎn xiě zuò 外典寫作wǎng lù zuò yè xì tǒng 網路作業系統wǎng lù zuò yè xì tǒng 网路作业系统wǎng luò cāo zuò xì tǒng 網絡操作系統wǎng luò cāo zuò xì tǒng 网络操作系统wéi fēi zuò dǎi 为非作歹wéi fēi zuò dǎi 為非作歹wèi hǔ zuò chāng 为虎作伥wèi hǔ zuò chāng 為虎作倀wén yì zuò pǐn 文艺作品wén yì zuò pǐn 文藝作品wú è bù zuò 无恶不作wú è bù zuò 無惡不作wú suǒ zuò wéi 无所作为wú suǒ zuò wéi 無所作為wú zuò zuo 无做作wú zuò zuo 無做作wǔ zuò 仵作wù zuò 誤作wù zuò 误作xì zuò 細作xì zuò 细作xiāng hù zuò yòng 相互作用xiǎo dòng zuò 小动作xiǎo dòng zuò 小動作xiǎo tí dà zuò 小題大作xiǎo tí dà zuò 小题大作xié tóng zuò yòng 协同作用xié tóng zuò yòng 協同作用xié zuò 协作xié zuò 協作xiě zuò 写作xiě zuò 寫作xīn lǐ zuò yòng 心理作用xīn wén gōng zuò zhě 新聞工作者xīn wén gōng zuò zhě 新闻工作者Xīn xíng Nóng cūn Hé zuò Yī liáo 新型农村合作医疗Xīn xíng Nóng cūn Hé zuò Yī liáo 新型農村合作醫療xīng fēng zuò làng 兴风作浪xīng fēng zuò làng 興風作浪xīng yāo zuò guài 兴妖作怪xīng yāo zuò guài 興妖作怪xìng gōng zuò 性工作xù zuò 續作xù zuò 续作xún huān zuò lè 寻欢作乐xún huān zuò lè 尋歡作樂Yà Tài Jīng jì Hé zuò Zǔ zhī 亚太经济合作组织Yà Tài Jīng jì Hé zuò Zǔ zhī 亞太經濟合作組織yáo kòng cāo zuò 遙控操作yáo kòng cāo zuò 遥控操作yī gǔ zuò qì 一鼓作气yī gǔ zuò qì 一鼓作氣yí zuò 遗作yí zuò 遺作yǐ shēn zuò zé 以身作则yǐ shēn zuò zé 以身作則yǐ zuò chū bǎo 已作出保yǐ zuò gù rén 已作故人yì huà zuò yòng 异化作用yì huà zuò yòng 異化作用yì wù gōng zuò zhě 义务工作者yì wù gōng zuò zhě 義務工作者yì zhì zuò yòng 抑制作用yì zuò 亦作yǐn jiǔ zuò lè 飲酒作樂yǐn jiǔ zuò lè 饮酒作乐yǐn yǐn zuò tòng 隐隐作痛yǐn yǐn zuò tòng 隱隱作痛yōng sú zuò pǐn 庸俗作品yòng zuò 用作yóu liào zuò wù 油料作物yǒu zuò yòng 有作用yuán zuò 原作yùn zuò 运作yùn zuò 運作zào shān zuò yòng 造山作用zhāo pái dòng zuò 招牌动作zhāo pái dòng zuò 招牌動作zhào zuò bù wù 照作不誤zhào zuò bù wù 照作不误zhèn zuò 振作zhēng téng zuò yòng 蒸腾作用zhēng téng zuò yòng 蒸騰作用zhèng cháng gōng zuò 正常工作zhǐ lù zuò mǎ 指鹿作馬zhǐ lù zuò mǎ 指鹿作马zhì zuò 制作zhì zuò 製作zhì zuò shāng 制作商zhì zuò shāng 製作商zhì zuò zhě 制作者zhì zuò zhě 製作者zhù zuò 著作zhù zuò quán 著作权zhù zuò quán 著作權zhuāng lóng zuò yǎ 装聋作哑zhuāng lóng zuò yǎ 裝聾作啞zhuāng mó zuò yàng 装模作样zhuāng mó zuò yàng 裝模作樣zhuāng qiāng zuò shì 装腔作势zhuāng qiāng zuò shì 裝腔作勢zhuāng zuò 装作zhuāng zuò 裝作zhuō zuò 拙作zì zuò cōng míng 自作聪明zì zuò cōng míng 自作聰明zì zuò duō qíng 自作多情zì zuò zhǔ zhāng 自作主张zì zuò zhǔ zhāng 自作主張zì zuò zì shòu 自作自受zuò ài 作愛zuò ài 作爱zuò àn 作案zuò bà 作罢zuò bà 作罷zuò bàn 作伴zuò bǎo 作保zuò bǐ jì 作笔记zuò bǐ jì 作筆記zuò bì 作弊zuò bié 作別zuò bié 作别zuò chū 作出zuò chuò 作輟zuò chuò 作辍zuò dá 作答zuò dōng 作东zuò dōng 作東zuò duì 作对zuò duì 作對zuò è 作恶zuò è 作惡zuò fǎ 作法zuò fèi 作废zuò fèi 作廢zuò fēng 作風zuò fēng 作风zuò fēng zhèng pài 作風正派zuò fēng zhèng pài 作风正派zuò gōng zuò 做工作zuò gǔ 作古zuò gǔ rén 作古人zuò guài 作怪zuò hǎo zhǔn bèi 作好准备zuò hǎo zhǔn bèi 作好準備zuò hé 作合zuò huà 作画zuò huà 作畫zuò jiā 作家zuò jiǎ 作假zuò jiān fàn kē 作奸犯科zuò jiān fàn kē 作姦犯科zuò jiǎn 作繭zuò jiǎn 作茧zuò jiǎn zì fù 作繭自縛zuò jiǎn zì fù 作茧自缚zuò jiàn 作件zuò jiàn 作践zuò jiàn 作踐zuò jiāo yì 作交易zuò kè 作客zuò lè 作乐zuò lè 作樂zuò liào 作料zuò luàn 作乱zuò luàn 作亂zuò mǎ 作馬zuò mǎ 作马zuò niè 作孽zuò nòng 作弄zuò ǒu 作呕zuò ǒu 作嘔zuò pài 作派zuò pǐn 作品zuò qǔ 作曲zuò qǔ jiā 作曲家zuò qǔ zhě 作曲者zuò rén 作人zuò sè 作色zuò shì 作势zuò shì 作勢zuò shì 作誓zuò shǒu 作手zuò shòu 作壽zuò shòu 作寿zuò shù 作数zuò shù 作數zuò sǐ 作死zuò suì 作祟zuò tòng 作痛zuò wēi zuò fú 作威作福zuò wéi 作为zuò wéi 作為zuò wén 作文zuò wù 作物zuò xī 作息zuò xī shí jiān 作息时间zuò xī shí jiān 作息時間zuò xī shí jiān biǎo 作息时间表zuò xī shí jiān biǎo 作息時間表zuò xià 作下zuò xīng 作兴zuò xīng 作興zuò xiù 作秀zuò yè 作业zuò yè 作業zuò yè huán jìng 作业环境zuò yè huán jìng 作業環境zuò yè xì tǒng 作业系统zuò yè xì tǒng 作業系統zuò yī 作揖zuò yòng 作用zuò yòng lǐ lùn 作用理論zuò yòng lǐ lùn 作用理论zuò yòng lì 作用力zuò zéi 作賊zuò zéi 作贼zuò zhàn 作战zuò zhàn 作戰zuò zhàn shī zōng 作战失踪zuò zhàn shī zōng 作戰失蹤zuò zhàn shī zōng rén yuán 作战失踪人员zuò zhàn shī zōng rén yuán 作戰失蹤人員zuò zhě 作者zuò zhě bù xiáng 作者不詳zuò zhě bù xiáng 作者不详zuò zhě quán 作者权zuò zhě quán 作者權zuò zhě wèi xiáng 作者未詳zuò zhě wèi xiáng 作者未详zuò zhèng 作證zuò zhèng 作证zuò zhèng néng lì 作證能力zuò zhèng néng lì 作证能力zuò zhǔ 作主zuò zhǔn 作准zuò zhǔn 作準zuò zhǔn bèi gōng zuò 做准备工作zuò zhǔn bèi gōng zuò 做準備工作zuò zuo 做作