Có 1 kết quả:

lì tí

1/1

lì tí

phồn thể

Từ điển phổ thông

ví dụ, dẫn chứng

Từ điển Trung-Anh

(1) problem or question solved for illustrative purposes in the classroom
(2) practice question (used in preparation for an exam)
(3) sample question