Có 1 kết quả:

jià
Âm Pinyin: jià
Tổng nét: 8
Bộ: rén 人 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨一丨フ丨丨一
Thương Hiệt: OMLW (人一中田)
Unicode: U+4FA1
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: giá
Âm Nhật (onyomi): カ (ka), ケ (ke)
Âm Nhật (kunyomi): あたい (atai)
Âm Hàn:

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

jià

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

giá trị, giá cả

Từ điển Trung-Anh

Japanese variant of 價|价