Có 1 kết quả:

pěi
Âm Pinyin: pěi
Tổng nét: 9
Bộ: rén 人 (+7 nét)
Hình thái:
Nét bút: ノ丨一ノ丨丶丨フ一
Thương Hiệt: OMFR (人一火口)
Unicode: U+4FD6
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: bội

Tự hình 1

1/1

pěi

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

1. từ chối
2. nói dối