Có 1 kết quả:

bǎo ān

1/1

bǎo ān

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to ensure public security
(2) to ensure safety (for workers engaged in production)
(3) public security
(4) security guard

Một số bài thơ có sử dụng