Có 1 kết quả:

bǎo zhèng

1/1

bǎo zhèng

phồn thể

Từ điển phổ thông

đảm bảo, cam kết

Từ điển Trung-Anh

(1) guarantee
(2) to guarantee
(3) to ensure
(4) to safeguard
(5) to pledge
(6) CL:個|个[ge4]