Có 2 kết quả:

bǎo chángbǎo zhǎng

1/2

bǎo cháng

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) (math.) distance-preserving
(2) isometric

bǎo zhǎng

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

head of a bao in the Bao-Jia system 保甲制度[bao3 jia3 zhi4 du4]