Có 1 kết quả:

fǔ jiù

1/1

fǔ jiù

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to deign
(2) to condescend
(3) to yield to (entreaties)
(4) to submit to (sb)
(5) (polite) to deign to accept (a post)