Có 2 kết quả:

kōng zǒngkǒng zǒng

1/2

kōng zǒng

phồn thể

Từ điển phổ thông

1. khẩn cấp, vội vàng, cấp bách
2. nghèo túng, quẫn bách

Một số bài thơ có sử dụng

kǒng zǒng

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) pressing
(2) urgent
(3) poverty-stricken
(4) destitute

Một số bài thơ có sử dụng