Có 2 kết quả:

bǐngpíng
Âm Pinyin: bǐng, píng
Unicode: U+504B
Tổng nét: 11
Bộ: rén 人 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨フ一ノ丶ノ一一ノ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 2

1/2

bǐng

phồn thể

Từ điển trích dẫn

1. Cũng như chữ “bình” 屏.

Từ điển Thiều Chửu

① Cũng như chữ bình 屏.

Từ điển Trần Văn Chánh

(văn) Như 屏 (1) (bộ 尸).

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Ngăn che.

píng

phồn thể

Từ điển phổ thông

bức bình phong