Có 1 kết quả:

tíng bǎi

1/1

tíng bǎi

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) (of a pendulum) to stop swinging
(2) (of work, production, activities etc) to come to a halt
(3) to be suspended
(4) to be canceled
(5) shutdown
(6) (sports) lockout