Có 1 kết quả:

tíng jī

1/1

tíng jī

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) (of a machine) to stop
(2) to shut down
(3) to park a plane
(4) to finish shooting (a TV program etc)
(5) to suspend a phone line
(6) (of a prepaid mobile phone) to be out of credit

Một số bài thơ có sử dụng