Có 1 kết quả:

zài
Âm Pinyin: zài
Tổng nét: 12
Bộ: rén 人 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノ丨一丨一一フ丨一フノ丶
Thương Hiệt: OJIQ (人十戈手)
Unicode: U+50A4
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

zài

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) load
(2) cargo
(3) old variant of 載|载[zai4]
(4) to transport
(5) to deliver
(6) to bear
(7) to support