Có 1 kết quả:

zāo
Âm Pinyin: zāo
Unicode: U+50AE
Tổng nét: 13
Bộ: rén 人 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨一丨フ一丨丨一丨フ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

zāo

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

finish, to go around