Có 3 kết quả:

jià ㄐㄧㄚˋjiē ㄐㄧㄝjie

1/3

jià ㄐㄧㄚˋ

phồn thể

Từ điển phổ thông

giá trị, giá cả

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) Giá cả, giá tiền. ◎Như: “vật giá” 物價 giá hóa vật, “thị giá” 市價 giá cả trên thị trường.
2. (Danh) Giá trị (người, sự, vật). ◎Như: “thanh giá” 聲價 danh giá, “tha đích thân giá phi phàm” 他的身價非凡 địa vị (trong xã hội) của ông ta cao lớn, không phải tầm thường.
3. (Danh) Hóa trị (đơn vị trong Hóa học). ◎Như: “khinh thị nhất giá đích nguyên tố” 氫是一價的元素 hydrogen là nguyên tố có hóa trị 1.
4. (Trợ) Thường dùng sau tính từ, phó từ để nhấn mạnh. ◎Như: “chỉnh thiên giá du đãng” 整天價遊蕩 đi chơi suốt ngày.

Từ điển Trung-Anh

(1) price
(2) value
(3) (chemistry) valence

Từ ghép 160

àn zhì dìng jià 按質定價bái cài jià 白菜價bān jià 扳價bàn jià 半價bāo jià 包價bāo jià lǚ yóu 包價旅遊bào jià 報價bào jià dān 報價單bǐ jià 比價biàn jià 變價biāo jià 標價bù biàn jià gé 不變價格bù děng jià jiāo huàn 不等價交換bù èr jià 不二價cái chǎn jià zhí 財產價值chā jià 差價chéng jiāo jià 成交價chéng xiāo jià chā 承銷價差chóng xīn píng jià 重新評價chū chǎng jià 出廠價chū jià 出價Chuàng jià Xué huì 創價學會dài jià 代價dài jià ér gū 待價而沽dān jià 單價dào àn jià 到岸價děng jià 等價děng jià guān xì 等價關係dī jià 低價dì qū chā jià 地區差價diàn jià 電價diào jià 掉價diē jià 跌價dìng jià 定價duì jià 對價èr jià 二價fáng jià 房價gāo jià 高價gōng yǔn jià zhí 公允價值gòng jià jiàn 共價鍵gū jià 估價gǔ jià 股價guān jià 官價guī dìng jià gé 規定價格huà hé jià 化合價huà jià 劃價huán jià 還價huǎng jià 謊價huì jià 匯價huò zhēn jià shí 貨真價實jì jià 計價jì jià qì 計價器jiā jià 加價jià céng 價層jià diàn zǐ 價電子jià gé 價格jià gé biāo qiān 價格標籤jià gé biǎo 價格表jià jiàn 價鍵jià kuǎn 價款jià lián wù měi 價廉物美jià mǎ 價碼jià mù 價目jià qián 價錢jià qian 價錢jià wèi 價位jià zhí 價值jià zhí biāo zhǔn 價值標準jià zhí gōng chéng 價值工程jià zhí guān 價值觀jià zhí lián chéng 價值連城jià zhí liàng 價值量jià zhí zēng zhí 價值增殖jiǎn jià 減價jiàn jià 鑑價jiǎng jià 講價jiàng jià 降價jiāo huàn jià zhí 交換價值jiē tī jì jià 階梯計價jìn jià 進價jìng jià 競價jū mín xiāo fèi jià gé zhǐ shù 居民消費價格指數kāi jià 開價kǎn jià 侃價kǎn jià 砍價lào jià 落價lí àn jià 離岸價lián jià 廉價liù jià 六價mǎi jià 買價mài jià 賣價màn tiān yào jià 漫天要價měi duān kǒu jià gé 每端口價格měi rì xiàn jià 每日限價míng yì jià zhí 名義價值pái jià 牌價pèi jià 配價pī fā jià 批發價pī jià 批價piào jià 票價píng jià 平價píng jià 評價píng jià fēn lèi 評價分類qǐ jià 起價sān jià 三價shā jià 殺價shāng pǐn jià zhí 商品價值Shàng hǎi Zhèng quàn Jiāo yì suǒ Zōng hé Gǔ jià Zhǐ 上海證券交易所綜合股價指shēn jià 身價shēng jià 聲價shèng yú jià zhí 剩餘價值shí jià 時價shí yòng jià zhí 實用價值shǐ yòng jià zhí 使用價值shì chǎng jià 市場價shì jià 市價shōu pán jià 收盤價shòu jià 售價shú jià 贖價suǒ jià 索價tán jià 談價tǎo jià huán jià 討價還價tè jià 特價tè jià cài 特價菜tí jià 提價tiān jià 天價tiáo jià 調價tiào jià 跳價wēi hài píng jià 危害評價wěn dìng wù jià 穩定物價wú jià 無價Wú jià Zhēn zhū 無價珍珠wú jià zhī bǎo 無價之寶wù jià 物價wù jià zhǐ shù 物價指數wù měi jià lián 物美價廉xiàn huò jià 現貨價xiàn jià 限價xiāo fèi jià gé zhǐ shù 消費價格指數xiào jià 效價xiào jià néng 效價能xìng jià bǐ 性價比xuē jià 削價xún jià 詢價yā jià 壓價yào jià 要價yào yòng jià zhí 藥用價值yī jià 一價yì jià 議價yóu jià 油價yǒu jià zhèng quàn 有價證券yǒu jià zhí 有價值yùn jià 運價zào jià 造價zhǎng jià 漲價zhòng jià 重價zhuān jiā píng jià 專家評價zī chǎn jià zhí 資產價值zǒng jià 總價zū jià 租價

jiē ㄐㄧㄝ

phồn thể

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) Giá cả, giá tiền. ◎Như: “vật giá” 物價 giá hóa vật, “thị giá” 市價 giá cả trên thị trường.
2. (Danh) Giá trị (người, sự, vật). ◎Như: “thanh giá” 聲價 danh giá, “tha đích thân giá phi phàm” 他的身價非凡 địa vị (trong xã hội) của ông ta cao lớn, không phải tầm thường.
3. (Danh) Hóa trị (đơn vị trong Hóa học). ◎Như: “khinh thị nhất giá đích nguyên tố” 氫是一價的元素 hydrogen là nguyên tố có hóa trị 1.
4. (Trợ) Thường dùng sau tính từ, phó từ để nhấn mạnh. ◎Như: “chỉnh thiên giá du đãng” 整天價遊蕩 đi chơi suốt ngày.

Từ điển Trần Văn Chánh

① Giá tiền, giá cả, giá trị: 物價 Giá hàng; 漲價 Lên giá; 無價之寶 Của quý vô giá, của báu không kể giá trị được;
② (hoá) Hoá trị. Xem 價 [jie].

Từ điển Trần Văn Chánh

① (đph) Đặt sau phó từ phủ định để nhấn mạnh: 不價 Không được;
② Đặt sau một số phó từ: 成天價忙 Bận suốt ngày; 震天價響 Tiếng nổ vang trời. Xem 價 [jià].

Từ ghép 1

jie

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) great
(2) good
(3) middleman
(4) servant