Có 1 kết quả:

zǎn
Âm Pinyin: zǎn
Tổng nét: 21
Bộ: rén 人 (+19 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノ丨ノ一丨一ノフノ一丨一ノフ丨フ一一一ノ丶
Thương Hiệt: OHUC (人竹山金)
Unicode: U+5139
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: toản
Âm Nhật (onyomi): サン (san)
Âm Nhật (kunyomi): あつ.める (atsu.meru), あつ.まる (atsu.maru)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: zaan2, zyun2

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

zǎn

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

to accumulate, to hoard, to store up