Có 1 kết quả:

guāng míng zhèng dà

1/1

guāng míng zhèng dà

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) (of a person) honorable
(2) not devious
(3) (of a behavior) fair and aboveboard
(4) without tricks
(5) openly
(6) (of a situation) out in the open