Có 1 kết quả:

lí kè
Âm Pinyin: lí kè
Tổng nét: 16
Bộ: rén 儿 (+14 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一丨丨フ一ノフ一ノ丨フ一一丨一一
Thương Hiệt: JUMWG (十山一田土)
Unicode: U+5163
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

1/1

lí kè

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) centigram (old)
(2) single-character equivalent of 厘克[li2 ke4]