Có 1 kết quả:

bā jiǎo

1/1

bā jiǎo

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) anise
(2) star anise
(3) aniseed
(4) octagonal
(5) Fructus Anisi stellati

Một số bài thơ có sử dụng