Có 1 kết quả:

mào
Âm Pinyin: mào
Âm Hán Việt: mạo
Unicode: U+5183
Tổng nét: 4
Bộ: jiǒng 冂 (+2 nét)
Hình thái: ⿴𠄠
Nét bút: 丨フ一一
Thương Hiệt: XBMM (重月一一)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

mào

phồn & giản thể

Từ điển trích dẫn

1. § Xưa dùng như chữ 帽.

Từ điển Trung-Anh

(1) old variant of 帽[mao4]
(2) hat
(3) cap