Có 2 kết quả:

chuāngchuàng
Âm Pinyin: chuāng, chuàng
Âm Hán Việt: sang
Âm Nôm: sang
Unicode: U+521B
Tổng nét: 6
Bộ: dāo 刀 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶フフ丨丨
Thương Hiệt: OULN (人山中弓)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình 2

Dị thể 11

1/2

chuāng

giản thể

chuàng

giản thể

Từ điển phổ thông

mới

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của chữ 創.

Từ điển Trần Văn Chánh

Vết thương (dùng như 瘡, bộ 疒): 予以重創 Làm bị thương nặng. Xem 創 [chuàng.]

Từ điển Trần Văn Chánh

Khởi đầu, khai sáng, mới dựng lên, mới lập ra: 創新紀錄 Lập kỉ lục mới; 首創 Mới lập ra, sáng lập đầu tiên. Xem 創 [chuang].

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 創

Từ điển Trung-Anh

variant of 創|创[chuang4]

Từ điển Trung-Anh

variant of 創|创[chuang4]

Từ điển Trung-Anh

(1) to begin
(2) to initiate
(3) to inaugurate
(4) to start
(5) to create

Từ ghép 65

chū chuàng 初创chū chuàng gōng sī 初创公司chuàng bàn 创办chuàng bàn rén 创办人chuàng bàn zhě 创办者chuàng huì 创汇chuàng jì lù 创记录chuàng jiàn 创建chuàng jiàn 创见chuàng jiàn xìng 创见性chuàng jiàn zhě 创建者chuàng jǔ 创举chuàng kān 创刊chuàng kān hào 创刊号chuàng lì 创利chuàng lì 创立chuàng lì rén 创立人chuàng lì zhě 创立者chuàng liàn 创练chuàng pái zi 创牌子chuàng shè 创设chuàng shǐ 创始chuàng shǐ rén 创始人chuàng shǐ zhě 创始者chuàng shì 创世chuàng shì jì 创世纪chuàng shì lùn 创世论chuàng shōu 创收chuàng tóu jī jīn 创投基金chuàng xià 创下chuàng xià gāo piào fáng 创下高票房chuàng xīn 创新chuàng xīn jīng shén 创新精神chuàng yè 创业chuàng yè bǎn shàng shì 创业板上市chuàng yè jīng shén 创业精神chuàng yè tóu zī 创业投资chuàng yè zhě 创业者chuàng yì 创意chuàng yì 创议chuàng yōu 创优chuàng zào 创造chuàng zào lì 创造力chuàng zào lùn 创造论chuàng zào xìng 创造性chuàng zào zhě 创造者chuàng zhì 创制chuàng zuò 创作chuàng zuò lì 创作力chuàng zuò zhě 创作者dú chuàng 独创dú chuàng xìng 独创性fā míng chuàng zào 发明创造jì lù chuàng zào zhě 纪录创造者kāi chuàng 开创kāi chuàng xìng 开创性shǒu chuàng 首创shǒu chuàng zhě 首创者wén chuàng chǎn yè 文创产业yòng hù chuàng zào nèi róng 用户创造内容yǒu chuàng zào lì 有创造力yuán chuàng 原创yuán chuàng xìng 原创性zhòng chuàng kōng jiān 众创空间zì chuàng 自创