Có 1 kết quả:

Lì Mǎ dòu

1/1

Lì Mǎ dòu

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) Matteo Ricci (1552-1610), Jesuit missionary and translator in Ming China
(2) erroneous spelling of 利瑪竇|利玛窦