Có 2 kết quả:

Âm Pinyin: ,
Âm Hán Việt: lạt
Âm Nôm: lạp, lạt
Unicode: U+524C
Tổng nét: 9
Bộ: dāo 刀 (+7 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨フ一丨ノ丶丨丨
Thương Hiệt: DLLN (木中中弓)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình 4

Dị thể 2

Một số bài thơ có sử dụng

1/2

phồn & giản thể

Từ điển trích dẫn

1. (Động) Trái ngược, ngang trái. ◎Như: “quai lạt” 乖剌 ngang trái.
2. (Động) Cắt ra, rạch ra. ◎Như: “tha nhất bất tiểu tâm, thủ bị lạt liễu nhất đạo khẩu tử” 他一不小心, 手被剌了一道口子 nó không coi chừng, tay bị rạch một đường vết thương.

Từ điển Trung-Anh

to slash

Từ ghép 4

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

1. ngang, trái
2. cắt, rạch

Từ điển trích dẫn

1. (Động) Trái ngược, ngang trái. ◎Như: “quai lạt” 乖剌 ngang trái.
2. (Động) Cắt ra, rạch ra. ◎Như: “tha nhất bất tiểu tâm, thủ bị lạt liễu nhất đạo khẩu tử” 他一不小心, 手被剌了一道口子 nó không coi chừng, tay bị rạch một đường vết thương.

Từ điển Trần Văn Chánh

(văn) ① Quái gở, trái khác: 乖剌 Quái gở khác thường;
② (Cá) nhảy.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Ngang trái. Trái ngược — Đau đớn — Cũng dùng như chữ Lạt 喇.

Từ điển Trung-Anh

(1) perverse
(2) unreasonable
(3) absurd

Từ ghép 7