Có 1 kết quả:

qián bù bā cūn , hòu bù bā diàn

1/1

Từ điển Trung-Anh

see 前不著村,後不著店|前不着村,后不着店[qian2 bu4 zhao2 cun1 , hou4 bu4 zhao2 dian4]