Có 1 kết quả:

qián jìn

1/1

qián jìn

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

tiến lên trước

Từ điển Trung-Anh

(1) to go forward
(2) to forge ahead
(3) to advance
(4) onward

Một số bài thơ có sử dụng