Có 2 kết quả:

bāo píbō pí

1/2

bāo pí

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to skin
(2) to flay
(3) to excoriate
(4) to peel
(5) to bark at sb
(6) to physically punish sb

bō pí

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

same as 剝皮|剥皮[bao1 pi2]