Có 1 kết quả:

shèng
Âm Pinyin: shèng
Tổng nét: 11
Bộ: dāo 刀 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ一丨一丨丨一ノ丶丨丨
Thương Hiệt: HTLN (竹廿中弓)
Unicode: U+5270
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: thặng, thừa
Âm Nhật (onyomi): ジョウ (jō)
Âm Nhật (kunyomi): あまつさえ (amatsusae), あま.り (ama.ri), あま.る (ama.ru)
Âm Hàn:

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

shèng

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

1. còn, thừa ra
2. tặng thêm

Từ điển trích dẫn

1. Cũng như chữ “thặng” 剩.

Từ điển Trung-Anh

Japanese variant of 剩[sheng4]