Có 2 kết quả:

chuāngchuàng

1/2

chuāng

phồn thể

Từ điển phổ thông

đau, bị thương

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) Vết thương, chỗ bị thương. ◎Như: “trọng sang” 重創 bị thương nặng.
2. (Danh) Mụt, nhọt. § Thông “sang” 瘡.
3. Một âm là “sáng”. (Động) Lập ra trước tiên, khai thủy, chế tạo. ◎Như: “sáng tạo” 創造 làm nên cái mới, “khai sáng” 開創 gây dựng lên.
4. (Tính) Riêng biệt, mới có. ◎Như: “sáng kiến” 創見 ý kiến mới.

Từ điển Trung-Anh

(1) a wound
(2) cut
(3) injury
(4) trauma

Từ ghép 12

chuàng

phồn thể

Từ điển phổ thông

mới

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) Vết thương, chỗ bị thương. ◎Như: “trọng sang” 重創 bị thương nặng.
2. (Danh) Mụt, nhọt. § Thông “sang” 瘡.
3. Một âm là “sáng”. (Động) Lập ra trước tiên, khai thủy, chế tạo. ◎Như: “sáng tạo” 創造 làm nên cái mới, “khai sáng” 開創 gây dựng lên.
4. (Tính) Riêng biệt, mới có. ◎Như: “sáng kiến” 創見 ý kiến mới.

Từ điển Trần Văn Chánh

Vết thương (dùng như 瘡, bộ 疒): 予以重創 Làm bị thương nặng. Xem 創 [chuàng.]

Từ điển Trần Văn Chánh

Khởi đầu, khai sáng, mới dựng lên, mới lập ra: 創新紀錄 Lập kỉ lục mới; 首創 Mới lập ra, sáng lập đầu tiên. Xem 創 [chuang].

Từ điển Trung-Anh

(1) to begin
(2) to initiate
(3) to inaugurate
(4) to start
(5) to create

Từ ghép 65

chū chuàng 初創chū chuàng gōng sī 初創公司chuàng bàn 創辦chuàng bàn rén 創辦人chuàng bàn zhě 創辦者chuàng huì 創匯chuàng jì lù 創記錄chuàng jiàn 創建chuàng jiàn 創見chuàng jiàn xìng 創見性chuàng jiàn zhě 創建者chuàng jǔ 創舉chuàng kān 創刊chuàng kān hào 創刊號chuàng lì 創利chuàng lì 創立chuàng lì rén 創立人chuàng lì zhě 創立者chuàng liàn 創練chuàng pái zi 創牌子chuàng shè 創設chuàng shǐ 創始chuàng shǐ rén 創始人chuàng shǐ zhě 創始者chuàng shì 創世chuàng shì jì 創世紀chuàng shì lùn 創世論chuàng shōu 創收chuàng tóu jī jīn 創投基金chuàng xià 創下chuàng xià gāo piào fáng 創下高票房chuàng xīn 創新chuàng xīn jīng shén 創新精神chuàng yè 創業chuàng yè bǎn shàng shì 創業板上市chuàng yè jīng shén 創業精神chuàng yè tóu zī 創業投資chuàng yè zhě 創業者chuàng yì 創意chuàng yì 創議chuàng yōu 創優chuàng zào 創造chuàng zào lì 創造力chuàng zào lùn 創造論chuàng zào xìng 創造性chuàng zào zhě 創造者chuàng zhì 創製chuàng zuò 創作chuàng zuò lì 創作力chuàng zuò zhě 創作者dú chuàng 獨創dú chuàng xìng 獨創性fā míng chuàng zào 發明創造jì lù chuàng zào zhě 紀錄創造者kāi chuàng 開創kāi chuàng xìng 開創性shǒu chuàng 首創shǒu chuàng zhě 首創者wén chuàng chǎn yè 文創產業yòng hù chuàng zào nèi róng 用戶創造內容yǒu chuàng zào lì 有創造力yuán chuàng 原創yuán chuàng xìng 原創性zhòng chuàng kōng jiān 眾創空間zì chuàng 自創