Có 1 kết quả:

qiāo
Âm Pinyin: qiāo
Tổng nét: 14
Bộ: dāo 刀 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶丨丨
Thương Hiệt: OFLN (人火中弓)
Unicode: U+5281
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nôm: tiêu
Âm Quảng Đông: ciu1, ciu4

Tự hình 2

1/1

qiāo

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

to neuter livestock