Có 3 kết quả:

huáhuàhuāi

1/3

huá

phồn thể

Từ điển trích dẫn

1. (Động) Phân chia, quy định, phân giới. ◎Như: “hoạch nhất bất nhị” 劃一不二 định giá nhất định, “hoạch định giới tuyến” 劃定界線 quy dịnh ranh giới.
2. (Động) Mưu tính, thiết kế, trù liệu. ◎Như: “trù hoạch” 籌劃 trù tính.
3. (Động) Rạch, vạch (bằng dao hoặc vật sắc nhọn). ◎Như: “nhất bất tiểu tâm tại thủ thượng hoạch liễu nhất đạo thương khẩu” 一不小心在手上劃了一道傷口 không coi chừng làm rạch một đường vết thương trên tay.

Từ điển Trung-Anh

(1) to cut
(2) to slash
(3) to scratch (cut into the surface of sth)
(4) to strike (a match)

Từ ghép 8

huà

phồn thể

Từ điển phổ thông

1. dùng dao rạch ra
2. vạch ra, phân chia
3. nét ngang
4. bàn tính, hoạch định
5. chèo thuyền

Từ điển trích dẫn

1. (Động) Phân chia, quy định, phân giới. ◎Như: “hoạch nhất bất nhị” 劃一不二 định giá nhất định, “hoạch định giới tuyến” 劃定界線 quy dịnh ranh giới.
2. (Động) Mưu tính, thiết kế, trù liệu. ◎Như: “trù hoạch” 籌劃 trù tính.
3. (Động) Rạch, vạch (bằng dao hoặc vật sắc nhọn). ◎Như: “nhất bất tiểu tâm tại thủ thượng hoạch liễu nhất đạo thương khẩu” 一不小心在手上劃了一道傷口 không coi chừng làm rạch một đường vết thương trên tay.

Từ điển Trung-Anh

(1) to delimit
(2) to transfer
(3) to assign
(4) to plan
(5) to draw (a line)
(6) stroke of a Chinese character

Từ ghép 63

Ā bō luó jì huà 阿波羅計劃àn zhào jì huà 按照計劃bǐ huà 筆劃bǐ huà jiǎn zì biǎo 筆劃檢字表bǐ shǒu huà jiǎo 比手劃腳bò huà 擘劃cè huà 策劃cè huà rén 策劃人chéng shì guī huà 城市規劃chóu huà 籌劃chū móu huà cè 出謀劃策gòng xiǎng jì huà 共享計劃gōu huà 勾劃Gǔ téng bǎo Jì huà 古騰堡計劃guī huà 規劃guī huà jú 規劃局guī huà rén yuán 規劃人員Guó jiā Fā zhǎn Jì huà Wěi yuán huì 國家發展計劃委員會Guó jiā Jì huà Wěi yuán huì 國家計劃委員會huà bō 劃撥huà diào 劃掉huà dìng 劃定huà fēn 劃分huà guī 劃歸huà huā 劃花huà jià 劃價huà qīng 劃清huà shí dài 劃時代huà shí zì 劃十字huà wèi 劃位huà xiàn 劃線huà xiàn bǎn 劃線板huà yī 劃一huà yī bù èr 劃一不二huà yuán fáng shǒu 劃圓防守huì huà 匯劃jì huà 計劃jì huà jīng jì 計劃經濟jì huà mù biāo 計劃目標jì huà shēng yù 計劃生育jiù ēn jì huà 救恩計劃jù tǐ jì huà 具體計劃Lián hé guó Huán jìng Guī huà shǔ 聯合國環境規劃署Lián hé guó Kāi fā Jì huà shǔ 聯合國開發計劃署móu huà 謀劃qǐ huà 企劃qū huà 區劃rén lèi jī yīn zǔ jì huà 人類基因組計劃shāng yè jì huà 商業計劃shì chǎng huà fēn 市場劃分tài yáng shén jì huà 太陽神計劃tǒng yī guī huà 統一規劃tǔ dì lì yòng guī huà 土地利用規劃wǎng luò guī huà rén yuán 網絡規劃人員wǔ nián jì huà 五年計劃xià huà xiàn 下劃線xiàn xìng guī huà 線性規劃xíng dòng jì huà 行動計劃xíng zhèng qū huà 行政區劃xíng zhèng qū huà tú 行政區劃圖zhěng qí huà yī 整齊劃一zhǐ shǒu huà jiǎo 指手劃腳zǒng tǐ guī huà 總體規劃

huāi

phồn thể

Từ điển Trần Văn Chánh

Sắp: 〖???〗劃 (đph) 1. Sắp xếp; 2. Sửa chữa. Xem 划 [huá], 劃 [huà].

Từ điển Trần Văn Chánh

① Vạch, đánh dấu, quy, chia, phân định;
② Hoạch: 計劃 Kế hoạch. Xem 划 [huá], 劃 [huai].