Có 1 kết quả:

Âm Pinyin:
Tổng nét: 16
Bộ: dāo 刀 (+14 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái:
Nét bút: ノ丨フ一一一丨フ一丨一一ノ丨丨丨
Thương Hiệt: HLLN (竹中中弓)
Unicode: U+5293
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: nhị, tị, tỵ
Âm Nôm: nghị
Âm Nhật (onyomi): ギ (gi), ゲイ (gei)
Âm Nhật (kunyomi): はなき.る (hanaki.ru), はなきり (hanakiri), さ.く (sa.ku)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: ji6

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

hình phạt cắt mũi

Từ điển trích dẫn

1. (Động) Cắt mũi (hình phạt thời xưa). ◇Chiến quốc sách 戰國策: “Vương viết: "Hãn tai!". Lệnh nhị chi, vô sử nghịch mệnh” 王曰: "悍哉!". 令劓之, 無使逆命 (Sở sách 楚策) Vua nói: "Ương ngạnh thật!". Rồi ra lệnh cắt mũi nàng đó, không được trái lệnh.
2. (Động) Trừ khử, tiêu diệt. ◇Bắc sử 北史: “Tru sừ cốt nhục, đồ nhị trung lương” 誅鋤骨肉, 屠劓忠良 (Tùy Cung Đế bổn kỉ 隋恭帝本紀) Tru diệt người cùng cốt nhục, trừ bỏ bậc trung lương.
3. § Tục quen đọc là “tị”.

Từ điển Trần Văn Chánh

(văn) Cắt mũi (một hình phạt thời xưa ở Trung Quốc).

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Cắt mũi. Một hình phạt thời cổ. Cũng đọc Nhị — Cắt đi.

Từ điển Trung-Anh

cut off the nose