Có 1 kết quả:

lì bǎo ㄌㄧˋ ㄅㄠˇ

1/1

lì bǎo ㄌㄧˋ ㄅㄠˇ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to seek to protect
(2) to ensure
(3) to maintain
(4) to guard

Một số bài thơ có sử dụng