Có 1 kết quả:

láo gǎi

1/1

láo gǎi

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) abbr. for 勞動改造|劳动改造[lao2 dong4 gai3 zao4]
(2) reform through labor
(3) laogai (prison camp)