Có 2 kết quả:

qínquàn
Âm Pinyin: qín, quàn
Tổng nét: 13
Bộ: lì 力 (+11 nét)
Hình thái: 𠂉
Nét bút: ノ一一ノ丨丶一一一丨一フノ
Thương Hiệt: OGKS (人土大尸)
Unicode: U+52E7
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: cần
Âm Nhật (onyomi): カン (kan), ケン (ken)
Âm Nhật (kunyomi): すす.める (susu.meru)
Âm Hàn:

Tự hình 1

Dị thể 1

1/2

qín

phồn thể

Từ điển phổ thông

cố hết sức, chăm chỉ, cần cù

quàn

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

Japanese variant of 勸|劝