Có 1 kết quả:

qiāo
Âm Pinyin: qiāo
Tổng nét: 14
Bộ: lì 力 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái:
Nét bút: ノ一ノ丶丨フ一丨フ丨フ一フノ
Thương Hiệt: XHBKS (重竹月大尸)
Unicode: U+52EA
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: kiểu
Âm Nhật (onyomi): キャク (kyaku), ガク (gaku), キョウ (kyō)
Âm Nhật (kunyomi): すす.む (susu.mu)

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

qiāo

phồn thể

Từ điển phổ thông

như chữ 蹻