Có 1 kết quả:

bāo kuò

1/1

bāo kuò

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

bao quát, khái quát

Từ điển Trung-Anh

(1) to comprise
(2) to include
(3) to involve
(4) to incorporate
(5) to consist of