Có 1 kết quả:

bāo guǒ

1/1

bāo guǒ

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

gói lại, bọc lại

Từ điển Trung-Anh

(1) to wrap up
(2) to bind up
(3) bundle
(4) parcel
(5) package
(6) CL:個|个[ge4]