Có 1 kết quả:

bāo xiāo

1/1

bāo xiāo

giản thể

Từ điển phổ thông

bao tiêu, mua toàn bộ để bán

Từ điển Trung-Anh

(1) to have exclusive selling rights
(2) to be the sole agent for a production unit or firm