Có 1 kết quả:

pēng
Âm Pinyin: pēng
Tổng nét: 7
Bộ: bā 勹 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿹
Nét bút: ノフ一丶ノ一丨
Thương Hiệt: PMFJ (心一火十)
Unicode: U+5309
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: phanh
Âm Quảng Đông: paang1, ping1

Tự hình 1

1/1

pēng

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

tiếng nổ ầm ầm

Từ điển Trần Văn Chánh

【匉訇】phanh hoanh [penghong] (văn) Ầm ầm (hình dung tiếng nổ lớn). Xem 訇 (bộ 言.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Phanh oanh 匉訇: Tiếng nói lớn. Lớn tiếng.

Từ điển Trung-Anh

noise of waters

Từ ghép 1