Có 2 kết quả:

huāhuà

1/2

huā

phồn & giản thể

Từ điển trích dẫn

1. (Động) Biến đổi, cải biến. ◎Như: “thiên biến vạn hóa” 千變萬化 biến đổi không cùng. ◇Hoài Nam Tử 淮南子: “Cố thánh nhân pháp dữ thì biến, lễ dữ tục hóa” 故聖人法與時變, 禮與俗化 (Phiếm luận 氾論) Cho nên phép tắc của thánh nhân biến dịch theo thời đại, lễ nghi thay đổi theo phong tục.
2. (Động) Trời đất sinh thành muôn vật. ◎Như: “tạo hóa” 造化, “hóa dục” 化育.
3. (Động) Dạy dỗ, biến đổi dân tục làm cho thuần hậu, tốt đẹp hơn. ◎Như: “giáo hóa” 教化 dạy dỗ.
4. (Động) Chết. ◎Như: “vật hóa” 物化 chết, “vũ hóa” 羽化 đắc đạo thành tiên.
5. (Động) Vật thể tiêu tan, biến đổi hình trạng tính chất. ◎Như: “tiêu hóa” 消化.
6. (Động) Đốt cháy. ◇Tây du kí 西遊記: “Hiến quá liễu chủng chủng hương hỏa, hóa liễu chúng thần chỉ mã, thiêu liễu tiến vong văn sớ, Phật sự dĩ tất, hựu các an tẩm” 獻過了種種香火, 化了眾神紙馬, 燒了薦亡文疏, 佛事已畢, 又各安寢 (Đệ lục thập cửu hồi) Dâng đủ loại hương hoa, đốt vàng mã, đốt sớ cúng, lễ Phật xong xuôi, đều đi nghỉ.
7. (Động) Cầu xin. ◎Như: “hóa mộ” 化募, “hóa duyên” 化緣 nghĩa là lấy lời đạo nghĩa khiến cho người sinh lòng từ thiện mà giúp cho.
8. (Động) Đặt sau tính từ hoặc dành từ, biểu thị chuyển biến thành trạng thái hay tính chất nào đó. ◎Như: “lục hóa” 綠化, “ác hóa” 惡化, “điện khí hóa” 電氣化, “khoa học hóa” 科學化, “hiện đại hóa” 現代化.
9. (Danh) Học thuật, sự giáo hóa. ◎Như: “phong hóa” 風化 tập tục đã được dạy bảo thành tốt đẹp. ◇Liễu Tông Nguyên 柳宗元: “Hoàng Bá, Cấp Ảm chi hóa” 黃霸, 汲黯之化 (Phong kiến luận 封建論) Đạo lí giáo hóa của Hoàng Bá, Cấp Ảm.
10. (Danh) Gọi tắt của môn “hóa học” 化學. ◎Như: “lí hóa” 理化 môn vật lí và môn hóa học.
11. Một âm là “hoa”. (Danh) “Hoa tử” 化子 người ăn mày. § Cũng gọi là “khiếu hoa tử” 叫花子.

Từ điển Trung-Anh

variant of 花[hua1]

Từ ghép 2

huà

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

biến hoá, biến đổi

Từ điển trích dẫn

1. (Động) Biến đổi, cải biến. ◎Như: “thiên biến vạn hóa” 千變萬化 biến đổi không cùng. ◇Hoài Nam Tử 淮南子: “Cố thánh nhân pháp dữ thì biến, lễ dữ tục hóa” 故聖人法與時變, 禮與俗化 (Phiếm luận 氾論) Cho nên phép tắc của thánh nhân biến dịch theo thời đại, lễ nghi thay đổi theo phong tục.
2. (Động) Trời đất sinh thành muôn vật. ◎Như: “tạo hóa” 造化, “hóa dục” 化育.
3. (Động) Dạy dỗ, biến đổi dân tục làm cho thuần hậu, tốt đẹp hơn. ◎Như: “giáo hóa” 教化 dạy dỗ.
4. (Động) Chết. ◎Như: “vật hóa” 物化 chết, “vũ hóa” 羽化 đắc đạo thành tiên.
5. (Động) Vật thể tiêu tan, biến đổi hình trạng tính chất. ◎Như: “tiêu hóa” 消化.
6. (Động) Đốt cháy. ◇Tây du kí 西遊記: “Hiến quá liễu chủng chủng hương hỏa, hóa liễu chúng thần chỉ mã, thiêu liễu tiến vong văn sớ, Phật sự dĩ tất, hựu các an tẩm” 獻過了種種香火, 化了眾神紙馬, 燒了薦亡文疏, 佛事已畢, 又各安寢 (Đệ lục thập cửu hồi) Dâng đủ loại hương hoa, đốt vàng mã, đốt sớ cúng, lễ Phật xong xuôi, đều đi nghỉ.
7. (Động) Cầu xin. ◎Như: “hóa mộ” 化募, “hóa duyên” 化緣 nghĩa là lấy lời đạo nghĩa khiến cho người sinh lòng từ thiện mà giúp cho.
8. (Động) Đặt sau tính từ hoặc dành từ, biểu thị chuyển biến thành trạng thái hay tính chất nào đó. ◎Như: “lục hóa” 綠化, “ác hóa” 惡化, “điện khí hóa” 電氣化, “khoa học hóa” 科學化, “hiện đại hóa” 現代化.
9. (Danh) Học thuật, sự giáo hóa. ◎Như: “phong hóa” 風化 tập tục đã được dạy bảo thành tốt đẹp. ◇Liễu Tông Nguyên 柳宗元: “Hoàng Bá, Cấp Ảm chi hóa” 黃霸, 汲黯之化 (Phong kiến luận 封建論) Đạo lí giáo hóa của Hoàng Bá, Cấp Ảm.
10. (Danh) Gọi tắt của môn “hóa học” 化學. ◎Như: “lí hóa” 理化 môn vật lí và môn hóa học.
11. Một âm là “hoa”. (Danh) “Hoa tử” 化子 người ăn mày. § Cũng gọi là “khiếu hoa tử” 叫花子.

Từ điển Thiều Chửu

① Biến hoá. Biến đổi vô hình. Như hoá thân 化身, hoá trang 化粧 nghĩa là biến đổi hình tướng không cho ai biết. Phật vì muốn cứu chúng sinh, phải hoá xuống làm thân người gọi là hoá thân. Phàm vật này mất mà vật kia sinh ra gọi là hoá. Như hủ thảo hoá vi huỳnh 腐草化為螢 cỏ thối hoá làm đom đóm. Thoát xác bay lên tiên gọi là vũ hoá 羽化. Dần dần ít đi, có rồi lại không cũng gọi là hoá. Như tiêu hoá 消化 tiêu tan vật chất hoá ra chất khác, phần hoá 焚化 lấy lửa đốt cho tan mất, dung hoá 溶化 cho vào nước cho tan ra. Khoa học về vật chất chia ghẽ các vật ra từng chất, hay pha lẫn mấy chất làm thành một chất gọi là hoá học 化學.
② Hoá sinh. Như ta gọi trời đất là tạo hoá 造化, là hoá công 化工 nghĩa là sinh diệt được muôn vật.
③ Cảm hoá. Chuyển di tính chất, cải lương dân tục gọi là hoá. Như giáo hoá 教化 nghĩa là dẫn bảo chúng, cấm ngăn chúng, khiến cho chúng thuận tòng vậy. Lấy ân nghĩa mà cảm gọi là đức hoá 德化, lấy chánh trị mà cảm gọi là phong hoá 風化, lấy lễ giáo mà cảm gọi là văn hoá 文化. Cho nên kẻ ở cõi ngoài, không theo sự giáo hoá của mình gọi là hoá ngoại 化外, bị mình cảm hoá cũng như theo mình gọi là đồng hoá 同化.
④ Cầu xin, như hoá mộ 化募, hoá duyên 化緣 nghĩa là lấy lời đạo nghĩa mà cảm hoá, khiến cho người sinh lòng từ thiện mà cho mà giúp.

Từ điển Trần Văn Chánh

① (Biến) hoá, đổi: 變化 Biến hoá, biến đổi, thay đổi; 感化 Cảm hoá;
② Sinh hoá, sinh thành (vạn vật);
③ Dạy dỗ, sửa đổi phong tục cho tốt lên, cảm hoá: 教化 Giáo hoá; 德化 Cảm hoá bằng ân nghĩa;
④ Tan: 雪化了 Tuyết tan rồi;
⑤ Hoá học: 理化 Vật lí và hoá học;
⑥ Chảy: 鐵燒化了 Sắt nung đã chảy;
⑦ Hoá, làm cho biến thành: 農業機械化 Cơ giới (khí) hoá nông nghiệp;
⑧ 【化募】hoá mộ [huàmù]; 【化緣】 hoá duyên [huàyuán] (tôn) Đi quyên, đi khất thực (của nhà chùa).

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Thay đổi — Làm cho thay đổi — Chỉ sự sống — Cũng chỉ sự chết.

Từ điển Trung-Anh

(1) to make into
(2) to change into
(3) -ization
(4) to ... -ize
(5) to transform
(6) abbr. for 化學|化学[hua4 xue2]

Từ ghép 963

ā tuō pǐn huà 阿拖品化ǎi huà 矮化ān dìng huà 安定化Ān huà 安化Ān huà xiàn 安化县Ān huà xiàn 安化縣ān jī jiǎ suān zhǐ lèi huà hé wù 氨基甲酸酯类化合物ān jī jiǎ suān zhǐ lèi huà hé wù 氨基甲酸酯類化合物bái huà bìng 白化病bái huà zhèng 白化症bái rè huà 白热化bái rè huà 白熱化bàn gōng zì dòng huà 办公自动化bàn gōng zì dòng huà 辦公自動化bàn kāi huà 半开化bàn kāi huà 半開化bǎo ān zì dòng huà 保安自动化bǎo ān zì dòng huà 保安自動化bèi jǐng xū huà 背景虚化bèi jǐng xū huà 背景虛化bèi yōu huà diào 被优化掉bèi yōu huà diào 被優化掉běn dì huà 本地化běn tǔ huà 本土化biān yuán huà 边缘化biān yuán huà 邊緣化biàn huà 变化biàn huà 變化biàn huà duō duān 变化多端biàn huà duō duān 變化多端biàn huà mò cè 变化莫测biàn huà mò cè 變化莫測biàn jié huà 便捷化biāo zhǔn huà 标准化biāo zhǔn huà 標準化biǎo miàn huà 表面化biǎo miàn huó huà jì 表面活化剂biǎo miàn huó huà jì 表面活化劑bō li huà 玻璃化bù biàn huà 不变化bù biàn huà 不變化chǎn yè huà 产业化chǎn yè huà 產業化cháng tài huà 常态化cháng tài huà 常態化chén huà 陈化chén huà 陳化chéng shì huà 城市化chéng zhèn huà 城鎮化chéng zhèn huà 城镇化chéng zhèn huà shuǐ píng 城鎮化水平chéng zhèn huà shuǐ píng 城镇化水平chóng zhèng huà 重正化chǒu huà 丑化chǒu huà 醜化chū shén rù huà 出神入化chū shǐ huà 初始化chūn fēng huà yǔ 春風化雨chūn fēng huà yǔ 春风化雨chūn huà 春化Chún huà 淳化Chún huà Xiàn 淳化县Chún huà Xiàn 淳化縣cí huà 磁化cì wén huà 次文化Cóng huà 从化Cóng huà 從化Cóng huà shì 从化市Cóng huà shì 從化市cuī huà 催化cuī huà jì 催化剂cuī huà jì 催化劑cuī huà zuò yòng 催化作用dà ér huà zhī 大而化之Dà huà xiàn 大化县Dà huà xiàn 大化縣Dà huà Yáo zú Zì zhì xiàn 大化瑤族自治縣Dà huà Yáo zú Zì zhì xiàn 大化瑶族自治县dà qì nuǎn huà 大气暖化dà qì nuǎn huà 大氣暖化dà shì huà xiǎo , xiǎo shì huà liǎo 大事化小,小事化了Dà wèn kǒu wén huà 大汶口文化dà zhòng huà 大众化dà zhòng huà 大眾化dàn huà 淡化dàn yǎng huà wù 氮氧化物Dé guó Biāo zhǔn huà Xué huì 德国标准化学会Dé guó Biāo zhǔn huà Xué huì 德國標準化學會Dé huà 德化Dé huà xiàn 德化县Dé huà xiàn 德化縣dī sú huà 低俗化Dí huà 迪化Dì èr cì Hàn zì Jiǎn huà Fāng àn 第二次汉字简化方案Dì èr cì Hàn zì Jiǎn huà Fāng àn 第二次漢字簡化方案dì qiú huà xué 地球化学dì qiú huà xué 地球化學dì wǔ gè xiàn dài huà 第五个现代化dì wǔ gè xiàn dài huà 第五個現代化diǎn huà 点化diǎn huà 點化diǎn huà jiǎ 碘化鉀diǎn huà jiǎ 碘化钾diǎn huà nà 碘化鈉diǎn huà nà 碘化钠diǎn huà yín 碘化銀diǎn huà yín 碘化银diǎn xíng huà 典型化diàn huà jiào yù 电化教育diàn huà jiào yù 電化教育diàn huà xué 电化学diàn huà xué 電化學diàn qì huà 电气化diàn qì huà 電氣化diàn zǐ huà yíng yè 电子化营业diàn zǐ huà yíng yè 電子化營業Dōng bā wén huà 东巴文化Dōng bā wén huà 東巴文化dōng xī fāng wén huà 东西方文化dōng xī fāng wén huà 東西方文化dòng mài yìng huà 动脉硬化dòng mài yìng huà 動脈硬化dòng mài zhōu yàng yìng huà 动脉粥样硬化dòng mài zhōu yàng yìng huà 動脈粥樣硬化dū shì huà dì qū 都市化地区dū shì huà dì qū 都市化地區dú huà 毒化Dūn huà 敦化Dūn huà shì 敦化市duō fā xìng yìng huà zhèng 多发性硬化症duō fā xìng yìng huà zhèng 多發性硬化症duō gōng huà 多工化duō jí huà 多极化duō jí huà 多極化duō yàng huà 多样化duō yàng huà 多樣化duō yuán huà 多元化duō yuán wén huà zhǔ yì 多元文化主义duō yuán wén huà zhǔ yì 多元文化主義è gǎo wén huà 恶搞文化è gǎo wén huà 惡搞文化è huà 恶化è huà 惡化ér huà 儿化ér huà 兒化ér huà yùn 儿化韵ér huà yùn 兒化韻èr liú huà tàn 二硫化碳èr yǎng huà dàn 二氧化氮èr yǎng huà guī 二氧化硅èr yǎng huà liú 二氧化硫èr yǎng huà měng 二氧化錳èr yǎng huà měng 二氧化锰èr yǎng huà tài 二氧化鈦èr yǎng huà tài 二氧化钛èr yǎng huà tàn 二氧化碳èr yǎng huà tàn gé lí 二氧化碳隔离èr yǎng huà tàn gé lí 二氧化碳隔離èr yǎng huà wù 二氧化物èr yǎng huà yóu 二氧化鈾èr yǎng huà yóu 二氧化铀fáng huà jiù yuán 防化救援fēi gàng gǎn huà 非杠杆化fēi gàng gǎn huà 非槓桿化fēi hé huà 非核化fēi rén huà 非人化Fēi wù zhì Wén huà Yí chǎn 非物質文化遺產Fēi wù zhì Wén huà Yí chǎn 非物质文化遗产fēn huà 分化fēn xī huà xué 分析化学fēn xī huà xué 分析化學fēn zǐ huà hé wù 分子化合物fén huà 焚化fēng huà 風化fēng huà 风化fēng huà qū 風化區fēng huà qū 风化区fēng huà zuò yòng 風化作用fēng huà zuò yòng 风化作用féng xiōng huà jí 逢凶化吉Fèng huà 奉化Fèng huà shì 奉化市fū huà 孵化fū huà chǎng 孵化场fū huà chǎng 孵化場fū huà qī 孵化期fū huà qì 孵化器fú huà 氟化fú huà qīng 氟化氢fú huà qīng 氟化氫fú huà wù 氟化物fǔ huà 腐化fù zá huà 复杂化fù zá huà 複雜化gài huà 鈣化gài huà 钙化gài kuò huà 概括化gài niàn huà 概念化gān yìng huà 肝硬化gǎn huà 感化gǎn huà yuàn 感化院gāng huà bō li 鋼化玻璃gāng huà bō li 钢化玻璃gāo fēn zǐ huà xué 高分子化学gāo fēn zǐ huà xué 高分子化學gé shì huà 格式化gè xìng huà 个性化gè xìng huà 個性化gōng kāi huà 公开化gōng kāi huà 公開化gōng lǜ è huà 功率恶化gōng lǜ è huà 功率惡化gōng shì huà 公式化gōng yè huà 工业化gōng yè huà 工業化gōng yè huà guó jiā 工业化国家gōng yè huà guó jiā 工業化國家gōng yè xiàn dài huà 工业现代化gōng yè xiàn dài huà 工業現代化gōng yǒu huà 公有化gǔ huà 骨化gù huà 固化guāng huà xué 光化学guāng huà xué 光化學guāng huà zuò yòng 光化作用guāng tiān huà rì 光天化日guī fàn huà 規範化guī fàn huà 规范化Guī huà 归化Guī huà 歸化guī huà mù 硅化木guī zé huà 規則化guī zé huà 规则化guì zú huà 貴族化guì zú huà 贵族化guó chǎn huà 国产化guó chǎn huà 國產化guó fáng xiàn dài huà 国防现代化guó fáng xiàn dài huà 國防現代化Guó jì Biāo zhǔn huà Zǔ zhī 国际标准化组织Guó jì Biāo zhǔn huà Zǔ zhī 國際標準化組織guó jì huà 国际化guó jì huà 國際化Guó jiā Biāo zhǔn huà Guǎn lǐ Wěi yuán huì 国家标准化管理委员会Guó jiā Biāo zhǔn huà Guǎn lǐ Wěi yuán huì 國家標準化管理委員會guó yǒu huà 国有化guó yǒu huà 國有化guò fèn jiǎn dān huà 过份简单化guò fèn jiǎn dān huà 過份簡單化guò yǎng huà 过氧化guò yǎng huà 過氧化guò yǎng huà běn jiǎ xiān 过氧化苯甲酰guò yǎng huà běn jiǎ xiān 過氧化苯甲酰guò yǎng huà qīng 过氧化氢guò yǎng huà qīng 過氧化氫guò yǎng huà qīng méi 过氧化氢酶guò yǎng huà qīng méi 過氧化氫酶guò yǎng huà wù 过氧化物guò yǎng huà wù 過氧化物Hàn huà 汉化Hàn huà 漢化hé fǎ huà 合法化hé lǐ huà 合理化hé zuò huà 合作化huà dí wéi yǒu 化敌为友huà dí wéi yǒu 化敵為友huà dòng 化冻huà dòng 化凍huà féi 化肥huà fèn chí 化粪池huà fèn chí 化糞池huà fǔ xiǔ wéi shén qí 化腐朽为神奇huà fǔ xiǔ wéi shén qí 化腐朽為神奇huà gān gē wéi yù bó 化干戈为玉帛huà gān gē wéi yù bó 化干戈為玉帛huà gōng 化工huà gōng chǎng 化工厂huà gōng chǎng 化工廠huà hé 化合huà hé jià 化合价huà hé jià 化合價huà hé wù 化合物huà jiě 化解huà kāi 化开huà kāi 化開huà liáo 化疗huà liáo 化療huà míng 化名huà nóng 化脓huà nóng 化膿huà nóng xìng 化脓性huà nóng xìng 化膿性huà rì 化日huà shēn 化身huà shí 化石huà shí qún 化石群huà shí rán liào 化石燃料huà tán 化痰huà wài 化外huà wéi pào yǐng 化为泡影huà wéi pào yǐng 化為泡影huà wéi wū yǒu 化为乌有huà wéi wū yǒu 化為烏有huà wǔ 化武huà xiān 化纖huà xiān 化纤huà xiǎn wéi yí 化险为夷huà xiǎn wéi yí 化險為夷huà xué 化学huà xué 化學huà xué bǐ sè fǎ 化学比色法huà xué bǐ sè fǎ 化學比色法huà xué biàn huà 化学变化huà xué biàn huà 化學變化huà xué chéng fèn 化学成分huà xué chéng fèn 化學成分huà xué dàn yào 化学弹药huà xué dàn yào 化學彈藥huà xué fǎn yìng 化学反应huà xué fǎn yìng 化學反應huà xué fāng chéng shì 化学方程式huà xué fāng chéng shì 化學方程式huà xué fēn xī 化学分析huà xué fēn xī 化學分析huà xué gōng chéng 化学工程huà xué gōng chéng 化學工程huà xué gōng yè 化学工业huà xué gōng yè 化學工業huà xué háng dàn 化学航弹huà xué háng dàn 化學航彈huà xué jī guāng qì 化学激光器huà xué jī guāng qì 化學激光器huà xué jì liàng jì 化学剂量计huà xué jì liàng jì 化學劑量計huà xué jiā 化学家huà xué jiā 化學家huà xué jiàn 化学键huà xué jiàn 化學鍵huà xué liáo fǎ 化学疗法huà xué liáo fǎ 化學療法huà xué néng 化学能huà xué néng 化學能huà xué pǐn 化学品huà xué pǐn 化學品huà xué shī 化学师huà xué shī 化學師huà xué shì 化学式huà xué shì 化學式huà xué wǔ qì 化学武器huà xué wǔ qì 化學武器huà xué wǔ qì chǔ bèi 化学武器储备huà xué wǔ qì chǔ bèi 化學武器儲備huà xué wǔ qì fáng hù 化学武器防护huà xué wǔ qì fáng hù 化學武器防護huà xué wù 化学物huà xué wù 化學物huà xué xì 化学系huà xué xì 化學系huà xué xiān wéi 化学纤维huà xué xiān wéi 化學纖維huà xué xìn xī sù 化学信息素huà xué xìn xī sù 化學信息素huà xué xìng 化学性huà xué xìng 化學性huà xué xìng zhì 化学性质huà xué xìng zhì 化學性質huà xué xū yǎng liàng 化学需氧量huà xué xū yǎng liàng 化學需氧量huà xué yuán sù 化学元素huà xué yuán sù 化學元素huà xué zhàn 化学战huà xué zhàn 化學戰huà xué zhàn dòu bù 化学战斗部huà xué zhàn dòu bù 化學戰斗部huà xué zhàn jì 化学战剂huà xué zhàn jì 化學戰劑huà xué zhàn jì jiǎn dú xiāng 化学战剂检毒箱huà xué zhàn jì jiǎn dú xiāng 化學戰劑檢毒箱huà xué zhì liáo 化学治疗huà xué zhì liáo 化學治療huà yàn 化驗huà yàn 化验huà yǒng 化蛹huà yóu qì 化油器huà yuán 化緣huà yuán 化缘huà zhāi 化斋huà zhāi 化齋huà zhěng wéi líng 化整为零huà zhěng wéi líng 化整為零huà zhuāng 化妆huà zhuāng 化妝huà zhuāng 化装huà zhuāng 化裝huà zhuāng pǐn 化妆品huà zhuāng pǐn 化妝品huà zhuāng shì 化妆室huà zhuāng shì 化妝室huà zhuāng wǔ huì 化妆舞会huà zhuāng wǔ huì 化妝舞會huà zuò 化作Huái huà 怀化Huái huà 懷化Huái huà shì 怀化市Huái huà shì 懷化市Huái huà xiàn 怀化县Huái huà xiàn 懷化縣huán huà 环化huán huà 環化huán qiú huà 环球化huán qiú huà 環球化huàn huà 幻化huāng mò huà 荒漠化huó huà 活化huó huà fēn xī 活化分析huó huà shí 活化石huǒ huà 火化jī jìn huà 激进化jī jìn huà 激進化jī xiè huà 机械化jī xiè huà 機械化jí huà 极化jí huà 極化jí tǐ huà 集体化jí tǐ huà 集體化jí xìng qíng huà wù zhōng dú 急性氰化物中毒jì yì huà 記憶化jì yì huà 记忆化jiān ruì huà 尖銳化jiān ruì huà 尖锐化jiǎn dān huà 简单化jiǎn dān huà 簡單化jiǎn huà 碱化jiǎn huà 简化jiǎn huà 簡化jiǎn huà 鹼化jiǎn huà zì 简化字jiǎn huà zì 簡化字jiāng huà 僵化jiāo huà 焦化jiào huà 教化jìn huà 进化jìn huà 進化jìn huà lùn 进化论jìn huà lùn 進化論jīng jì shè huì jí wén huà quán lì guó jì gōng yuē 經濟社會及文化權利國際公約jīng jì shè huì jí wén huà quán lì guó jì gōng yuē 经济社会及文化权利国际公约jīng mì huà 精密化jìng huà 净化jìng huà 淨化jù tǐ huà 具体化jù tǐ huà 具體化jūn děng huà 均等化jūn shì huà 军事化jūn shì huà 軍事化kāi huà 开化kāi huà 開化Kāi huà xiàn 开化县Kāi huà xiàn 開化縣kàng yǎng huà jì 抗氧化剂kàng yǎng huà jì 抗氧化劑kē xué jì shù xiàn dài huà 科学技术现代化kē xué jì shù xiàn dài huà 科學技術現代化kě cí huà tǐ 可磁化体kě cí huà tǐ 可磁化體kě shì huà 可視化kě shì huà 可视化kè zhì huà 客制化kè zhì huà 客製化kōng qì jìng huà qì 空气净化器kōng qì jìng huà qì 空氣淨化器kuà guó huà 跨国化kuà guó huà 跨國化kuà wén huà 跨文化kuò dà huà 扩大化kuò dà huà 擴大化Lā dīng huà 拉丁化lǎo huà 老化lǎo huà méi 老化酶lǎo líng huà 老齡化lǎo líng huà 老龄化lǐ huà 理化lǐ huà yīn sù 理化因素lǐ qì huà tán 理气化痰lǐ qì huà tán 理氣化痰lǐ xiǎng huà 理想化Lián hé guó Qì hòu Biàn huà Kuàng jià Gōng yuē 联合国气候变化框架公约Lián hé guó Qì hòu Biàn huà Kuàng jià Gōng yuē 聯合國氣候變化框架公約liàn huà 炼化liàn huà 煉化Liáng zhǔ wén huà 良渚文化liǎng jí fēn huà 两极分化liǎng jí fēn huà 兩極分化liàng huà 量化liàng huà kuān sōng 量化宽松liàng huà kuān sōng 量化寬鬆liàng huà luó ji 量化逻辑liàng huà luó ji 量化邏輯liàng zǐ huà 量子化liè huà 裂化lín huà gài 磷化鈣lín huà gài 磷化钙liú huà 硫化liú huà qīng 硫化氢liú huà qīng 硫化氫liù fú huà liú 六氟化硫liù fú huà yóu 六氟化鈾liù fú huà yóu 六氟化铀Lóng huà 隆化Lóng huà xiàn 隆化县Lóng huà xiàn 隆化縣Lóng shān wén huà 龍山文化Lóng shān wén huà 龙山文化lǜ huà 綠化lǜ huà 绿化lǜ huà ǎn 氯化銨lǜ huà ǎn 氯化铵lǜ huà gài 氯化鈣lǜ huà gài 氯化钙lǜ huà jiǎ 氯化鉀lǜ huà jiǎ 氯化钾lǜ huà kǔ 氯化苦lǜ huà lǚ 氯化鋁lǜ huà lǚ 氯化铝lǜ huà nà 氯化鈉lǜ huà nà 氯化钠lǜ huà qīng 氯化氢lǜ huà qīng 氯化氫lǜ huà qíng 氯化氰lǜ huà wù 氯化物lǜ huà xīn 氯化鋅lǜ huà xīn 氯化锌lǔ huà 卤化lǔ huà 鹵化lǔ huà wù 卤化物lǔ huà wù 鹵化物lǔ huà yín 卤化银lǔ huà yín 鹵化銀luó mǎ huà 罗马化luó mǎ huà 羅馬化luǒ dì huà 裸地化màn huà jì 慢化剂màn huà jì 慢化劑měi huà 美化mín yíng huà 民營化mín yíng huà 民营化mín zhǔ huà 民主化mó kuài huà 模块化mó kuài huà 模塊化mó kuài huà lǐ lùn 模块化理论mó kuài huà lǐ lùn 模塊化理論mǔ rǔ huà nǎi fěn 母乳化奶粉mù huà 募化mù nǎi yī huà 木乃伊化Nán huà 南化Nán huà xiāng 南化乡Nán huà xiāng 南化鄉nán xìng huà 男性化nèi huà 內化nèi huà 内化nì gǔ bù huà 泥古不化nián qīng huà 年輕化nián qīng huà 年轻化Níng huà 宁化Níng huà 寧化Níng huà xiàn 宁化县Níng huà xiàn 寧化縣nóng cūn hé zuò huà 农村合作化nóng cūn hé zuò huà 農村合作化nóng yè hé zuò huà 农业合作化nóng yè hé zuò huà 農業合作化nóng yè jí tǐ huà 农业集体化nóng yè jí tǐ huà 農業集體化nóng yè xiàn dài huà 农业现代化nóng yè xiàn dài huà 農業現代化nǚ xìng huà 女性化nuǎn huà 暖化páng guāng qì huà 膀胱气化páng guāng qì huà 膀胱氣化piān jí huà 偏极化piān jí huà 偏極化pǔ biàn huà 普遍化Qí jiā wén huà 齊家文化Qí jiā wén huà 齐家文化qì hòu biàn huà 气候变化qì hòu biàn huà 氣候變化qì hòu nuǎn huà 气候暖化qì hòu nuǎn huà 氣候暖化qì huà 气化qì huà 氣化qì huà 汽化qì huà qì 汽化器qiān biàn wàn huà 千变万化qiān biàn wàn huà 千變萬化qián yí mò huà 潛移默化qián yí mò huà 潜移默化qiáng huà 強化qiáng huà 强化qīng huà 氢化qīng huà 氫化qīng huà qíng 氢化氰qīng huà qíng 氫化氰qīng yǎng huà 氢氧化qīng yǎng huà 氫氧化qīng yǎng huà gài 氢氧化钙qīng yǎng huà gài 氫氧化鈣qīng yǎng huà jiǎ 氢氧化钾qīng yǎng huà jiǎ 氫氧化鉀qīng yǎng huà lǚ 氢氧化铝qīng yǎng huà lǚ 氫氧化鋁qīng yǎng huà měi 氢氧化镁qīng yǎng huà měi 氫氧化鎂qīng yǎng huà nà 氢氧化钠qīng yǎng huà nà 氫氧化鈉qīng yǎng huà wù 氢氧化物qīng yǎng huà wù 氫氧化物qíng ān huà gài 氰氨化鈣qíng ān huà gài 氰氨化钙qíng huà jiǎ 氰化鉀qíng huà jiǎ 氰化钾qíng huà nà 氰化鈉qíng huà nà 氰化钠qíng huà wù 氰化物qíng xù huà 情緒化qíng xù huà 情绪化qū huà zuò yòng 趋化作用qū huà zuò yòng 趨化作用quán qiú huà 全球化quán qiú nuǎn huà 全球暖化quàn huà 劝化quàn huà 勸化rén gé huà 人格化Rén huà 仁化Rén huà Xiàn 仁化县Rén huà Xiàn 仁化縣rén mín gōng shè huà 人民公社化rì huà 日化róng huà 溶化róng huà 熔化róng huà 融化róng huà diǎn 熔化点róng huà diǎn 熔化點rǔ huà 乳化rǔ huà jì 乳化剂rǔ huà jì 乳化劑rù kǒu jiù huà 入口就化ruǎn huà 軟化ruǎn huà 软化ruì huà 銳化ruì huà 锐化ruò huà 弱化sān fú huà péng 三氟化硼sān lǜ huà lín 三氯化磷sān lǜ huà tiě 三氯化鐵sān lǜ huà tiě 三氯化铁shā mò huà 沙漠化Shàn huà 善化Shàn huà zhèn 善化鎮Shàn huà zhèn 善化镇shāng pǐn huà 商品化shāng yè huà 商业化shāng yè huà 商業化shè huì huà 社会化shè huì huà 社會化shēn huà 深化shēn huà jiā 砷化鎵shēn huà jiā 砷化镓shēn huà qīng 砷化氢shēn huà qīng 砷化氫shén huà 神化shēng huà 生化shēng huà wǔ qì 生化武器shēng huà xué 生化学shēng huà xué 生化學shēng wù duō yuán huà 生物多元化shēng wù huà xué 生物化学shēng wù huà xué 生物化學shēng wù huà xué jiā 生物化学家shēng wù huà xué jiā 生物化學家shēng wù huà xué zhàn jì 生物化学站剂shēng wù huà xué zhàn jì 生物化學站劑shēng wù huó huà xìng 生物活化性shèng huà 圣化shèng huà 聖化shí gǔ bù huà 食古不化shí huà 石化shí huà chǎng 石化厂shí huà chǎng 石化廠shí yóu huà xué 石油化学shí yóu huà xué 石油化學shǐ yìng huà 使硬化shì chǎng huà 市场化shì chǎng huà 市場化Shì jiè Wén huà Yí chǎn 世界文化遗产Shì jiè Wén huà Yí chǎn 世界文化遺產shì jiè wén huà yí chǎn dì 世界文化遗产地shì jiè wén huà yí chǎn dì 世界文化遺產地shú huà 熟化shù huà yù 树化玉shù huà yù 樹化玉shù lǐ huà 数理化shù lǐ huà 數理化shù mǎ huà 数码化shù mǎ huà 數碼化shù zì huà 数字化shù zì huà 數字化Shùn huà 順化Shùn huà 顺化sī yǒu huà 私有化sì fú huà guī 四氟化硅sì fú huà yóu 四氟化鈾sì fú huà yóu 四氟化铀sì ge xiàn dài huà 四个现代化sì ge xiàn dài huà 四個現代化sì huà 四化sì lǜ huà tàn 四氯化碳sōng huà shí 松化石sù huà jì 塑化剂sù huà jì 塑化劑Suí huà 綏化Suí huà 绥化Suí huà dì qū 綏化地區Suí huà dì qū 绥化地区Suí huà Shì 綏化市Suí huà Shì 绥化市suǐ guò yǎng huà wù méi 髓过氧化物酶suǐ guò yǎng huà wù méi 髓過氧化物酶tān wū fǔ huà 貪汙腐化tān wū fǔ huà 贪汙腐化tàn huà 碳化tàn huà gài 碳化鈣tàn huà gài 碳化钙tàn huà guī 碳化硅tàn huà qīng 碳化氢tàn huà qīng 碳化氫tàn huà wù 碳化物tàn qīng huà hé wù 碳氢化合物tàn qīng huà hé wù 碳氫化合物tàn shuǐ huà hé wù 碳水化合物tè huà 特化tiān tǐ yǎn huà xué 天体演化学tiān tǐ yǎn huà xué 天體演化學tīng huà zuò yòng 烃化作用tīng huà zuò yòng 烴化作用Tōng huà 通化Tōng huà dì qū 通化地区Tōng huà dì qū 通化地區Tōng huà shì 通化市Tōng huà xiàn 通化县Tōng huà xiàn 通化縣tōng xùn zì dòng huà 通訊自動化tōng xùn zì dòng huà 通讯自动化tóng huà 同化tóng huà zuò yòng 同化作用tuì huà 蛻化tuì huà 蜕化tuì huà 退化tuì huà biàn zhì 蛻化變質tuì huà biàn zhì 蜕化变质wáng huà 王化wēi huà 威化wēi huà bǐng gān 威化餅乾wēi huà bǐng gān 威化饼干wēi jī huà 微机化wēi jī huà 微機化wén huà 文化wén huà céng 文化层wén huà céng 文化層wén huà chéng 文化城wén huà chōng jī 文化冲击wén huà chōng jī 文化衝擊wén huà chuán tǒng 文化传统wén huà chuán tǒng 文化傳統Wén huà Dà gé mìng 文化大革命wén huà gōng 文化宫wén huà gōng 文化宮wén huà jiāo liú 文化交流wén huà quān 文化圈wén huà rè 文化热wén huà rè 文化熱wén huà shǐ 文化史wén huà shuǐ píng 文化水平wén huà yí chǎn 文化遗产wén huà yí chǎn 文化遺產wén huà zhàng ài 文化障碍wén huà zhàng ài 文化障礙wén míng huà 文明化wú hé huà 无核化wú hé huà 無核化wú jī huà xué 无机化学wú jī huà xué 無機化學wú zhǐ huà 无纸化wú zhǐ huà 無紙化wú zhǐ huà bàn gōng 无纸化办公wú zhǐ huà bàn gōng 無紙化辦公wǔ yǎng huà èr fán 五氧化二釩wǔ yǎng huà èr fán 五氧化二钒wù huà 物化wù huà jī 雾化机wù huà jī 霧化機wù huà qì 雾化器wù huà qì 霧化器wù lǐ huà xué 物理化学wù lǐ huà xué 物理化學xì jù huà 戏剧化xì jù huà 戲劇化xì jù huà rén gé wéi cháng 戏剧化人格违常xì jù huà rén gé wéi cháng 戲劇化人格違常xiàn dài huà 现代化xiàn dài huà 現代化Xiāng gǎng Wén huà Zhōng xīn 香港文化中心xiāo huà 消化xiāo huà bù liáng 消化不良xiāo huà dào 消化道xiāo huà gān yóu 硝化甘油xiāo huà guǎn 消化管xiāo huà jiǔ 消化酒xiāo huà méi 消化酶xiāo huà xì tǒng 消化系統xiāo huà xì tǒng 消化系统xiāo huà xiàn 消化腺xiāo huà yè 消化液Xīn huà 新化Xīn huà shì 新化市Xīn huà xiàn 新化县Xīn huà xiàn 新化縣Xīn huà zhèn 新化鎮Xīn huà zhèn 新化镇Xīn Wén huà Yùn dòng 新文化运动Xīn Wén huà Yùn dòng 新文化運動xīn zhí mín huà 新殖民化xìn xī huà 信息化Xīng huà 兴化Xīng huà 興化Xīng huà shì 兴化市Xīng huà shì 興化市xíng shì huà 形式化xiù huà jiǎ 溴化鉀xiù huà jiǎ 溴化钾xiù huà qíng 溴化氰Xuān huà 宣化Xuān huà qū 宣化区Xuān huà qū 宣化區Xuān huà xiàn 宣化县Xuān huà xiàn 宣化縣xuè guǎn zhōu yàng yìng huà 血管粥样硬化xuè guǎn zhōu yàng yìng huà 血管粥樣硬化Xún huà 循化Xún huà Sǎ lā zú Zì zhì xiàn 循化撒拉族自治县Xún huà Sǎ lā zú Zì zhì xiàn 循化撒拉族自治縣Xún huà xiàn 循化县Xún huà xiàn 循化縣xùn huà 馴化xùn huà 驯化yà wén huà 亚文化yà wén huà 亞文化yǎn huà 演化yǎn huà 衍化yǎn huà zhī 演化支yáng huà 洋化yǎng huà 氧化yǎng huà gài 氧化鈣yǎng huà gài 氧化钙yǎng huà gǒng 氧化汞yǎng huà guàn 氧化罐yǎng huà jì 氧化剂yǎng huà jì 氧化劑yǎng huà lǚ 氧化鋁yǎng huà lǚ 氧化铝yǎng huà měi 氧化鎂yǎng huà měi 氧化镁yǎng huà wù 氧化物yǎng huà xīn 氧化鋅yǎng huà xīn 氧化锌yǎng huà yóu 氧化鈾yǎng huà yóu 氧化铀Yǎng sháo wén huà 仰韶文化yè huà 液化yè huà qì 液化气yè huà qì 液化氣yè huà shí yóu qì 液化石油气yè huà shí yóu qì 液化石油氣yī cè huà 一侧化yī cè huà 一側化yī tāi huà 一胎化yī tǐ huà 一体化yī tǐ huà 一體化yī yǎng huà dàn 一氧化氮yī yǎng huà èr dàn 一氧化二氮yī yǎng huà tàn 一氧化碳yì huà 异化yì huà 異化yì huà zuò yòng 异化作用yì huà zuò yòng 異化作用yì yì biàn huà 意义变化yì yì biàn huà 意義變化Yīng guó Wén huà Xié huì 英国文化协会Yīng guó Wén huà Xié huì 英國文化協會yìng huà 硬化yōng sú huà 庸俗化yōu huà 优化yōu huà 優化yǒu jī huà hé wù 有机化合物yǒu jī huà hé wù 有機化合物yǒu jī huà xué 有机化学yǒu jī huà xué 有機化學yǒu xù huà 有序化yǔ huà 羽化zài huó huà jiǎ shuō 再活化假說zài huó huà jiǎ shuō 再活化假说zào huà 造化Zhān huà 沾化Zhān huà xiàn 沾化县Zhān huà xiàn 沾化縣Zhāng huà 彰化Zhāng huà shì 彰化市Zhāng huà xiàn 彰化县Zhāng huà xiàn 彰化縣zhèng cháng huà 正常化zhèng huà 正化zhèng quàn huà lǜ 證券化率zhèng quàn huà lǜ 证券化率zhèng zhì huà 政治化zhí wù huà xué chéng fèn 植物化学成分zhí wù huà xué chéng fèn 植物化學成分zhí yè huà 职业化zhí yè huà 職業化zhǐ huà 酯化zhì dù huà 制度化zhì shì huà 制式化Zhōng guó huà 中国化Zhōng guó huà 中國化Zhōng guó Shí huà 中国石化Zhōng guó Shí huà 中國石化Zhōng Měi Wén huà Yán jiū Zhōng xīn 中美文化研究中心Zhōng shí huà 中石化zhòng huó huà jì 重活化剂zhòng huó huà jì 重活化劑zhōu yàng yìng huà 粥样硬化zhōu yàng yìng huà 粥樣硬化zhuān mén huà 专门化zhuān mén huà 專門化zhuān yè huà 专业化zhuān yè huà 專業化zhuǎn huà 轉化zhuǎn huà 转化zhuǎn huà táng 轉化糖zhuǎn huà táng 转化糖zì dòng huà 自动化zì dòng huà 自動化zì dòng huà jì shù 自动化技术zì dòng huà jì shù 自動化技術zì yóu huà 自由化zuì dà huà 最大化zuì jiā huà 最佳化zuì xiǎo huà 最小化zuì yōu huà 最优化zuì yōu huà 最優化Zūn huà 遵化Zūn huà shì 遵化市Zūn huà Xiàn 遵化县Zūn huà Xiàn 遵化縣zuò huà 坐化