Có 1 kết quả:

nǎo
Âm Pinyin: nǎo
Tổng nét: 11
Bộ: bǐ 匕 (+9 nét)
Hình thái: ⿰𡿺
Nét bút: ノフフフフノ丨フノ丶一
Thương Hiệt: XPVVW (重心女女田)
Unicode: U+5318
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): ノウ (nō), ドウ (dō)
Âm Nhật (kunyomi): のうず.る (nōzu.ru)

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

nǎo

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

old variant of 腦|脑[nao3]