Có 1 kết quả:

jiù
Âm Pinyin: jiù
Âm Hán Việt: cữu
Unicode: U+5336
Tổng nét: 19
Bộ: fāng 匚 (+17 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿷
Nét bút: 一一丨丨ノ丨丶一一一丨一ノ丨一フ一一フ
Thương Hiệt: STOX (尸廿人重)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

1/1

jiù

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

áo quan (mặc cho người chết)

Từ điển Trần Văn Chánh

(văn) Như 柩 (bộ 木).

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Xác người chết đã nhập quan.

Từ điển Trung-Anh

old variant of 柩[jiu4]