Có 1 kết quả:

shí èr zhī

1/1

shí èr zhī

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

the 12 earthly branches 子, 丑, 寅, 卯, 辰, 巳, 午, 未, 申, 酉, 戌, 亥 (used cyclically in the calendar and as ordinal number)