Có 1 kết quả:

xùn
Âm Pinyin: xùn
Âm Hán Việt: tín
Unicode: U+5342
Tổng nét: 3
Bộ: shí 十 (+1 nét)
Hình thái: ⿹
Nét bút: フ一丨
Thương Hiệt: NJ (弓十)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

xùn

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

bay mau, xưa dùng như chữ 迅

Từ điển Trung-Anh

(archaic) to fly rapidly