Có 1 kết quả:

qiān lǐ é máo

1/1

Từ điển Trung-Anh

(1) goose feather sent from afar (idiom); a trifling gift with a weighty thought behind it
(2) also written 千里送鵝毛|千里送鹅毛[qian1 li3 song4 e2 mao2]