Có 1 kết quả:

shēng jí

1/1

shēng jí

phồn thể

Từ điển phổ thông

1. tăng lên
2. tiến lên, đi lên

Từ điển Trung-Anh

(1) to escalate (in intensity)
(2) to go up by one grade
(3) to be promoted
(4) to upgrade (computing)