Có 1 kết quả:

dān
Âm Pinyin: dān
Tổng nét: 9
Bộ: shí 十 (+7 nét)
Lục thư: tượng hình
Nét bút: 丶丶ノ丨フ一一一丨
Thương Hiệt: FWJ (火田十)
Unicode: U+5358
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): タン (tan)
Âm Nhật (kunyomi): ひとえ (hitoe)
Âm Hàn: ,

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

dān

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

Japanese variant of 單|单