Có 2 kết quả:

Biànbiàn
Âm Pinyin: Biàn, biàn
Tổng nét: 4
Bộ: bǔ 卜 (+2 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丶一丨丶
Thương Hiệt: YY (卜卜)
Unicode: U+535E
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: biện
Âm Nôm: bèn, biện
Âm Nhật (onyomi): ベン (ben), ヘン (hen), ハン (han)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: bin6

Tự hình 2

Dị thể 1

Một số bài thơ có sử dụng

1/2

Biàn

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

surname Bian

biàn

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

nóng nảy, bồn chồn

Từ điển trích dẫn

1. (Tính) Nóng nẩy, hấp tấp. ◎Như: “biện cấp”卞急 nóng vội.
2. (Danh) Tên ấp thời Xuân Thu, nay ở vào khoảng tỉnh Sơn Đông.
3. (Danh) Họ “Biện”.

Từ điển Thiều Chửu

① Nóng nảy, bồn chồn.

Từ điển Trần Văn Chánh

① (văn) Nóng nảy, bồn chồn, hấp tấp: 卞急 Nóng tính, nóng vội;
② [Biàn] (Họ) Biện.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Phép tắc, cách thức — Nóng nảy, gấp gáp. Cũng nói Biện cấp.

Từ điển Trung-Anh

hurried