Có 1 kết quả:

Kǎ qiū shā

1/1

Kǎ qiū shā

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) Katyusha (name)
(2) name of a Russian wartime song
(3) nickname of a rocket launcher used by the Red Army in WWII
(4) also written 喀秋莎