Có 1 kết quả:

Kǎ mén

1/1

Kǎ mén

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) Carmen (name)
(2) Carmen, 1875 opera by Georges Bizet 比才 based on novel by Prosper Mérimée 梅里美[Mei2 li3 mei3]